|
|||
| Thành phố: | Hamar | Sân nhà: | Briskeby Gressbane |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 10/08/1918 |
| Huấn luyện viên: | Thomas Myhre | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hamarkameratene Fotball Bakkegt. 2 NO-2300 HAMAR Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Hamar | Sân nhà: | Briskeby Gressbane |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 10/08/1918 |
| Huấn luyện viên: | Thomas Myhre | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hamarkameratene Fotball Bakkegt. 2 NO-2300 HAMAR Norway | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jakob Michelsen | 30/09/1980 | - | - | Denmark | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Kjaergaard | 11/07/1998 | 184cm | - | Denmark | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Moses Mawa | 04/08/1996 | 185cm | 78kg | Norway | 0.4Triệu | 31/07/2026 | - | - | - |
| 16 | Pal Alexander Kirkevold | 10/11/1990 | 185cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Kristian Lien | 30/09/2001 | 188cm | 70kg | Norway | 0.6Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 20 | Julian Gonstad | 29/06/2006 | 180cm | 71kg | Norway | 0.7Triệu | 31/12/2030 | - | - | - |
| 29 | Mame Niang | 28/01/2006 | 194cm | 84kg | Senegal | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Jibril Abubakar | 06/01/2000 | 193cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| - | Markus Johnsgård | 02/11/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Fabian Lesiamito | 30/07/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Martin Rasen | 26/05/2008 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Aboubacar Sawadogo | 10/08/1989 | 178cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Enok Naustdal | 11/09/2005 | 171cm | - | Norway | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Tore André Sørås | 18/06/1998 | 189cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kristian Lønstad Onsrud | 22/07/1994 | 186cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alexander Nilsson | 22/08/1997 | 190cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 31 | Haakon Norda | 02/04/2009 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.