|
|||
| Thành phố: | Hamar | Sân nhà: | Briskeby Gressbane |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 10/08/1918 |
| Huấn luyện viên: | Thomas Myhre | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hamarkameratene Fotball Bakkegt. 2 NO-2300 HAMAR Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Hamar | Sân nhà: | Briskeby Gressbane |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 10/08/1918 |
| Huấn luyện viên: | Thomas Myhre | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hamarkameratene Fotball Bakkegt. 2 NO-2300 HAMAR Norway | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 13 | 8 | 50% | 33% | 17% | 1.75 | 1.08 | 22 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 67% | 17% | 17% | 2 | 1.17 | 13 |
| Đội khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 33% | 50% | 17% | 1.5 | 1 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 36% | 18% | 45% | 1.18 | 1.55 | 14 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 57% | 14% | 29% | 1.71 | 1.29 | 13 |
| Đội khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0% | 25% | 75% | 0.25 | 2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 25% | 25% | 50% | 0.92 | 1.67 | 12 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.17 | 1.17 | 8 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 17% | 17% | 67% | 0.67 | 2.17 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 7 | 12 | 35 | 39 | -4 | 27% | 27% | 46% | 1.35 | 1.5 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 23 | 17 | 6 | 38% | 31% | 31% | 1.77 | 1.31 | 19 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 22 | -10 | 15% | 23% | 62% | 0.92 | 1.69 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 6 | 15 | 22 | 50 | -28 | 19% | 23% | 58% | 0.85 | 1.92 | 21 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 17 | -1 | 31% | 38% | 31% | 1.23 | 1.31 | 17 |
| Đội khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 6 | 33 | -27 | 8% | 8% | 85% | 0.46 | 2.54 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 4 | 16 | 39 | 59 | -20 | 33% | 13% | 53% | 1.3 | 1.97 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 22 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1.4 | 1.47 | 21 |
| Đội khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 18 | 37 | -19 | 27% | 7% | 67% | 1.2 | 2.47 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 34 | 39 | -5 | 27% | 30% | 43% | 1.13 | 1.3 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 17 | -2 | 27% | 27% | 47% | 1 | 1.13 | 16 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 19 | 22 | -3 | 27% | 33% | 40% | 1.27 | 1.47 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 42 | 47 | -5 | 33% | 23% | 43% | 1.4 | 1.57 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 27 | 22 | 5 | 47% | 20% | 33% | 1.8 | 1.47 | 24 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 25 | -10 | 20% | 27% | 53% | 1 | 1.67 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.