|
|||
| Thành phố: | Sakarya | Sân nhà: | SAKARYA ATATÜRK |
| Sức chứa: | 13396 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Irfan Buz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Atatürk Stadi Arkasi Altyapi Tesisleri TR - 54050 SAKARYA | ||
|
|||
| Thành phố: | Sakarya | Sân nhà: | SAKARYA ATATÜRK |
| Sức chứa: | 13396 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Irfan Buz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Atatürk Stadi Arkasi Altyapi Tesisleri TR - 54050 SAKARYA | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Suat Kaya | 26/08/1967 | - | - | Turkey | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mete Kaan Demir | 13/05/1998 | 170cm | - | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Hadi Sacko | 24/03/1994 | 183cm | 79kg | Mali | 0.7Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 12 | Ben Yedder Wissam | 12/08/1990 | 170cm | 68kg | France | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Dylan Saint Louis | 26/04/1995 | 184cm | - | Congo | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Melih Bostan | 08/04/2004 | 173cm | 65kg | Turkey | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Owusu | 18/06/1997 | 182cm | - | Ghana | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 53 | Metekan Yilmaz | 15/09/1984 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 90 | Ognjen Ozegovic | 09/06/1994 | 180cm | - | Serbia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Tuncay Sanli | 16/01/1982 | 182cm | 67kg | Turkey | - | - | - | - | - |
| - | Kani Cevik | 28/04/1982 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| - | Artem Kravets | 03/06/1989 | 189cm | 74kg | Ukraine | 0.6Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Odise Roshi | 22/05/1991 | 187cm | 78kg | Albania | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Bilal Basacikoglu | 26/03/1995 | 179cm | 75kg | Turkey | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Ozan Sol | 13/06/1993 | 178cm | 63kg | Turkey | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Atanas Kabov | 04/11/1999 | 174cm | - | Bulgaria | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yasin Pehlivan | 05/01/1989 | 184cm | 70kg | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 10 | Sergio Fernando Pena Flores | 28/09/1995 | 176cm | 65kg | Peru | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Gael Kakuta | 21/06/1991 | 173cm | 65kg | Democratic Rep Congo | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ruan Gregorio Teixeira | 29/05/1995 | 174cm | 65kg | Brazil | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Ismail Erdogan | 12/07/1993 | - | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 88 | Caner Erkin | 10/04/1988 | 181cm | 76kg | Turkey | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Husamettin Tut | 01/01/1991 | 171cm | - | Turkey | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Harun Avgin | 18/10/1981 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 1 | Ataberk Dadakdeniz | 05/08/1999 | 186cm | 84kg | Turkey | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Jakub Szumski | 03/06/1992 | 194cm | 78kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Ugur Er | 07/09/1991 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Ismail Cipe | 05/01/1995 | 197cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.