|
|||
| Thành phố: | Sakarya | Sân nhà: | SAKARYA ATATÜRK |
| Sức chứa: | 13396 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Irfan Buz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Atatürk Stadi Arkasi Altyapi Tesisleri TR - 54050 SAKARYA | ||
|
|||
| Thành phố: | Sakarya | Sân nhà: | SAKARYA ATATÜRK |
| Sức chứa: | 13396 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Irfan Buz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Atatürk Stadi Arkasi Altyapi Tesisleri TR - 54050 SAKARYA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 8 | 6 | 42 | 30 | 12 | 46% | 31% | 23% | 1.62 | 1.15 | 44 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 10 | 10 | 62% | 15% | 23% | 1.54 | 0.77 | 26 |
| Đội khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 22 | 20 | 2 | 31% | 46% | 23% | 1.69 | 1.54 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 10 | 8 | 55 | 34 | 21 | 47% | 29% | 24% | 1.62 | 1 | 58 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 31 | 14 | 17 | 59% | 18% | 24% | 1.82 | 0.82 | 33 |
| Đội khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 24 | 20 | 4 | 35% | 41% | 24% | 1.41 | 1.18 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 6 | 17 | 44 | 50 | -6 | 32% | 18% | 50% | 1.29 | 1.47 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 1 | 9 | 24 | 24 | 0 | 41% | 6% | 53% | 1.41 | 1.41 | 22 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 24% | 29% | 47% | 1.18 | 1.53 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 4 | 9 | 21 | 31 | 66 | -35 | 12% | 26% | 62% | 0.91 | 1.94 | 21 |
| Đội nhà | 17 | 2 | 6 | 9 | 17 | 31 | -14 | 12% | 35% | 53% | 1 | 1.82 | 12 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 14 | 35 | -21 | 12% | 18% | 71% | 0.82 | 2.06 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 20 | 3 | 14 | 59 | 47 | 12 | 54% | 8% | 38% | 1.59 | 1.27 | 63 |
| Đội nhà | 19 | 13 | 3 | 3 | 34 | 17 | 17 | 68% | 16% | 16% | 1.79 | 0.89 | 42 |
| Đội khách | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 30 | -5 | 39% | 0% | 61% | 1.39 | 1.67 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 17 | 10 | 8 | 51 | 36 | 15 | 49% | 29% | 23% | 1.46 | 1.03 | 61 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 5 | 3 | 28 | 15 | 13 | 56% | 28% | 17% | 1.56 | 0.83 | 35 |
| Đội khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 23 | 21 | 2 | 41% | 29% | 29% | 1.35 | 1.24 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 12 | 13 | 48 | 54 | -6 | 34% | 32% | 34% | 1.26 | 1.42 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 5 | 4 | 30 | 19 | 11 | 53% | 26% | 21% | 1.58 | 1 | 35 |
| Đội khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 18 | 35 | -17 | 16% | 37% | 47% | 0.95 | 1.84 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 11 | 19 | 45 | 69 | -24 | 21% | 29% | 50% | 1.18 | 1.82 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 32% | 26% | 42% | 1.21 | 1.47 | 23 |
| Đội khách | 19 | 2 | 6 | 11 | 22 | 41 | -19 | 11% | 32% | 58% | 1.16 | 2.16 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.