|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Harouna Doula | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Harouna Doula | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jean-Michel Cavalli | 13/07/1957 | - | - | France | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adebayor Zakari Victorien Adje | 12/11/1996 | 184cm | - | Niger | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Zakari Junior Lambo | 19/01/1999 | 183cm | - | Niger | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 11 | Amadou Djibo Mohamed | 19/05/1994 | 175cm | - | Niger | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Mahamane Cisse | 27/12/1993 | 180cm | - | Niger | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Boubacar Djibrill Goumey | 14/07/2000 | 186cm | - | Niger | - | - | - | - | - |
| 17 | Boubacar Djibrill Goumey | 14/07/2000 | 186cm | - | Niger | - | - | - | - | - |
| 25 | Boubacar Hainikoye | 07/10/1998 | 178cm | - | Niger | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Bachibou Koita | 15/04/1994 | 179cm | 77kg | Niger | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Amadou Moutari | 19/01/1994 | 170cm | - | Niger | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Sosah | 21/09/1998 | 179cm | - | Niger | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Issa Djibrilla | 01/01/1996 | 175cm | - | Niger | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Fabrice Yao | 29/12/1995 | - | - | Niger | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Zakari Ibrahim | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Abdoul Moumouni | 07/08/2002 | 177cm | - | Niger | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Ousmane Diabaté | 09/07/1994 | 183cm | - | Niger | - | - | - | - | - |
| 19 | Salim Abubakar | 06/04/2003 | - | - | Niger | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Najeeb Yakubu | 01/05/2000 | 182cm | - | Niger | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Ousseini Badamassi | 21/04/1997 | - | - | Niger | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Chris Lybohy | 11/04/1994 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| - | Kader Aboubacar | 31/12/2000 | - | - | Niger | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | 01/01/2002 | 184cm | - | Niger | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Alhabib Hassane Abdou | 24/08/2003 | 187cm | - | Niger | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Aboubacar Camara | 04/01/2002 | 170cm | - | Niger | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naim Van Attenhoven | 31/01/2003 | 186cm | - | Niger | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 16 | Issaka Oumarou Moussa | 02/12/1990 | - | - | Niger | - | - | - | - | - |
| 22 | Abiboulaye Hainikoye | 03/09/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mahamadou Tanja | 05/07/1996 | - | - | Niger | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.