2025 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Daniel Sosah | Niger | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Issa Djibrilla | Niger | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Boubacar Djibrill Goumey | Niger | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Oumar Sako | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Zakari Ibrahim | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Mohamed Abdourahmane | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Abdoulaye Boureima Katkoré | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2024-2026 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Daniel Sosah | Niger | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ousseini Badamassi | Niger | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Oumar Sako | Niger | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Youssouf Oumarou | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Yussif Daouda Moussa | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Abdoul Nasser Adamou Garba | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Ousmane Diabaté | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2024-2025 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Theodore Koubenou Jules | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2024 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Yussif Daouda Moussa | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Boubacar Djibrill Goumey | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023-2025 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Amadou Moutari | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Boubacar Djibrill Goumey | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Youssouf Oumarou | Niger | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 4 | Kairou Amoustapha | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Daniel Sosah | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Issa Djibrilla | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Abdoul Moumouni | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Abdoulaye Boureima Katkoré | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Ousmane Diabaté | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | Boubacar Moumouni | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Massoudi Salifou | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2023 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Amadou Djibo Mohamed | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kairou Amoustapha | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022-2024 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Daniel Sosah | Niger | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Amadou Sabo | Niger | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Najeeb Yakubu | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Abdoul Moumouni | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Youssouf Oumarou | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Daniel Sosah | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Amadou Sabo | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Zakaryia Souleymane | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2021 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Adebayor Zakari Victorien Adje | Niger | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Adamou Moussa Issa | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2019-2022 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Amadou Djibo Mohamed | Niger | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Yussif Daouda Moussa | Niger | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 3 | Moussa Maazou | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Herve Lybohy | Ivory Coast | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Kassaly Daouda | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2021 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Adebayor Zakari Victorien Adje | Niger | 5 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Amadou Djibo Mohamed | Niger | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Daniel Sosah | Niger | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Issa Djibrilla | Niger | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Amadou Sabo | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Herve Lybohy | Ivory Coast | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Ali Mohamed | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Yussif Daouda Moussa | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Hassane Adamou | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2019 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Adebayor Zakari Victorien Adje | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2018 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Yussif Daouda Moussa | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Boubacar Djibrill Goumey | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017-2019 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Adebayor Zakari Victorien Adje | Niger | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Amadou Moutari | Niger | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2017 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Adebayor Zakari Victorien Adje | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2015-2017 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Souleymane Dela Sacko | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Adebayor Zakari Victorien Adje | Niger | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2015-2016 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Theodore Koubenou Jules | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2015 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Yussif Daouda Moussa | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Boubacar Djibrill Goumey | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2014-2015 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Moussa Maazou | Niger | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Mahamane Cisse | Niger | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2014 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Souleymane Dela Sacko | Niger | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2012-2014 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Souleymane Dela Sacko | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2012-2013 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Chikoto Mohamed | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Boubacar Issoufou Garba | Niger | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2011-2013 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Daouda Kamilou | Niger | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Chikoto Mohamed | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | Koffi Dan Kowa | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 4 | Kourouma Fatoukouma | Niger | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
2010-2012 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | William N'Gounou | Niger | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |