|
|||
| Thành phố: | Tallinn | Sân nhà: | Kalevi Keskstaadion |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Alo Barengrub | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Pärnu mnt 41, Tallinn 10119 | ||
|
|||
| Thành phố: | Tallinn | Sân nhà: | Kalevi Keskstaadion |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Alo Barengrub | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Pärnu mnt 41, Tallinn 10119 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Daniel Meijel | 26/12/1974 | - | - | Estonia | 31/12/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Arseni Kovaltsuk | 07/01/2001 | - | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 10 | Taavi Jurisoo | 23/05/2005 | - | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 12 | Ats Purje | 03/08/1985 | 180cm | 77kg | Estonia | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 14 | Aleksander Svedovski | 26/11/2004 | 175cm | - | Estonia | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 16 | Arseni Gusarov | 16/07/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Vadim Mihhailov | 06/06/1998 | 187cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 20 | Michael Udebuluzor | 01/04/2004 | 186cm | - | China | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Hannes Planken | 24/02/2006 | - | - | Estonia | - | - | - | - | - |
| 21 | Raiko Ilves | 22/12/2006 | - | - | Estonia | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 23 | Rico Ernits | 31/01/2004 | - | - | Estonia | - | - | - | - | - |
| 27 | Evert Talviste | 19/11/2006 | - | - | Estonia | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 30 | Joosep Poder | 31/05/2005 | 192cm | - | Estonia | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Alger Dzumadil | 29/07/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Onni Suutari | 29/04/2003 | 190cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/07/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sander Sinilaid | 07/10/1990 | 180cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 26 | Marek Kaljumae | 18/02/1991 | 185cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hugo Palutaja | 02/03/2004 | 176cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 22 | Daniil Sotsugov | 15/01/2003 | 182cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Oskari Forsman | 28/01/1988 | 187cm | 86kg | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 89 | Sander Liiker | 28/05/2006 | - | - | Estonia | - | - | - | - | - |
| 98 | Miron Vetkal | 23/09/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Sander Lepp | 29/06/2005 | - | - | Estonia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.