|
|||
| Thành phố: | Tallinn | Sân nhà: | Kalevi Keskstaadion |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Alo Barengrub | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Pärnu mnt 41, Tallinn 10119 | ||
|
|||
| Thành phố: | Tallinn | Sân nhà: | Kalevi Keskstaadion |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Alo Barengrub | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Pärnu mnt 41, Tallinn 10119 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 25 | -8 | 43% | 14% | 43% | 1.21 | 1.79 | 20 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 29% | 14% | 57% | 0.71 | 1.57 | 7 |
| Đội khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 14 | -2 | 57% | 14% | 29% | 1.71 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 4 | 19 | 44 | 77 | -33 | 36% | 11% | 53% | 1.22 | 2.14 | 43 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 2 | 9 | 22 | 31 | -9 | 39% | 11% | 50% | 1.22 | 1.72 | 23 |
| Đội khách | 18 | 6 | 2 | 10 | 22 | 46 | -24 | 33% | 11% | 56% | 1.22 | 2.56 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 8 | 22 | 37 | 70 | -33 | 17% | 22% | 61% | 1.03 | 1.94 | 26 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 5 | 9 | 21 | 31 | -10 | 22% | 28% | 50% | 1.17 | 1.72 | 17 |
| Đội khách | 18 | 2 | 3 | 13 | 16 | 39 | -23 | 11% | 17% | 72% | 0.89 | 2.17 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 4 | 4 | 28 | 32 | 89 | -57 | 11% | 11% | 78% | 0.89 | 2.47 | 16 |
| Đội nhà | 18 | 1 | 4 | 13 | 15 | 44 | -29 | 6% | 22% | 72% | 0.83 | 2.44 | 7 |
| Đội khách | 18 | 3 | 0 | 15 | 17 | 45 | -28 | 17% | 0% | 83% | 0.94 | 2.5 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 4 | 9 | 23 | 27 | 87 | -60 | 11% | 25% | 64% | 0.75 | 2.42 | 21 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 3 | 11 | 13 | 40 | -27 | 22% | 17% | 61% | 0.72 | 2.22 | 15 |
| Đội khách | 18 | 0 | 6 | 12 | 14 | 47 | -33 | 0% | 33% | 67% | 0.78 | 2.61 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 4 | 22 | 35 | 77 | -42 | 28% | 11% | 61% | 0.97 | 2.14 | 34 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 40 | -20 | 33% | 11% | 56% | 1.11 | 2.22 | 20 |
| Đội khách | 18 | 4 | 2 | 12 | 15 | 37 | -22 | 22% | 11% | 67% | 0.83 | 2.06 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 3 | 3 | 30 | 21 | 146 | -125 | 8% | 8% | 83% | 0.58 | 4.06 | 12 |
| Đội nhà | 18 | 2 | 2 | 14 | 11 | 73 | -62 | 11% | 11% | 78% | 0.61 | 4.06 | 8 |
| Đội khách | 18 | 1 | 1 | 16 | 10 | 73 | -63 | 6% | 6% | 89% | 0.56 | 4.06 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 7 | 7 | 22 | 54 | 68 | -14 | 19% | 19% | 61% | 1.5 | 1.89 | 28 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 2 | 11 | 30 | 33 | -3 | 28% | 11% | 61% | 1.67 | 1.83 | 17 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 24 | 35 | -11 | 11% | 28% | 61% | 1.33 | 1.94 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 6 | 24 | 29 | 89 | -60 | 17% | 17% | 67% | 0.81 | 2.47 | 24 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 0 | 14 | 15 | 40 | -25 | 22% | 0% | 78% | 0.83 | 2.22 | 12 |
| Đội khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 14 | 49 | -35 | 11% | 33% | 56% | 0.78 | 2.72 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 | 68 | -48 | 17% | 17% | 67% | 0.67 | 2.27 | 20 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 2 | 11 | 12 | 40 | -28 | 19% | 13% | 69% | 0.75 | 2.5 | 11 |
| Đội khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 8 | 28 | -20 | 14% | 21% | 64% | 0.57 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 11 | 11 | 49 | 41 | 8 | 39% | 31% | 31% | 1.36 | 1.14 | 53 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 8 | 6 | 19 | 22 | -3 | 22% | 44% | 33% | 1.06 | 1.22 | 20 |
| Đội khách | 18 | 10 | 3 | 5 | 30 | 19 | 11 | 56% | 17% | 28% | 1.67 | 1.06 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 9 | 21 | 38 | 75 | -37 | 21% | 24% | 55% | 1 | 1.97 | 33 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 31 | -11 | 32% | 16% | 53% | 1.05 | 1.63 | 21 |
| Đội khách | 19 | 2 | 6 | 11 | 18 | 44 | -26 | 11% | 32% | 58% | 0.95 | 2.32 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 5 | 2 | 29 | 32 | 113 | -81 | 14% | 6% | 81% | 0.89 | 3.14 | 17 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 0 | 13 | 19 | 52 | -33 | 28% | 0% | 72% | 1.06 | 2.89 | 15 |
| Đội khách | 18 | 0 | 2 | 16 | 13 | 61 | -48 | 0% | 11% | 89% | 0.72 | 3.39 | 2 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.