|
|||
| Thành phố: | Kalamaria | Sân nhà: | Harilaou Stadium |
| Sức chứa: | 18308 | Thời gian thành lập: | 1914 |
| Huấn luyện viên: | Michalis Grigoriou | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aris FC Marion KHARAKHOUSOU Aigaiou 36 551 33 Thessaloniki Greece | ||
|
|||
| Thành phố: | Kalamaria | Sân nhà: | Harilaou Stadium |
| Sức chứa: | 18308 | Thời gian thành lập: | 1914 |
| Huấn luyện viên: | Michalis Grigoriou | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aris FC Marion KHARAKHOUSOU Aigaiou 36 551 33 Thessaloniki Greece | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Marinos Ouzounidis | 10/10/1968 | 183cm | 80kg | Greece | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carles Pérez Sayol | 16/02/1998 | 173cm | - | Spain | 1.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Giannis Fetfatzidis | 21/12/1990 | 165cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Kike Saverio | 19/06/1999 | 178cm | - | Ecuador | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Robin Quaison | 09/10/1993 | 183cm | - | Sweden | 4.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 28 | Dudu | 17/07/2002 | 174cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 33 | Konstantinos Chatzipirpiridis | 01/05/2001 | 163cm | - | Greece | 0Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Konstantinos Charoupas | 21/09/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Giannis Gianniotas | 29/04/1993 | 174cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 70 | Dario Spikic | 22/03/1999 | 183cm | 79kg | Croatia | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 77 | Michalis Panagidis | 11/02/2004 | 175cm | - | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 80 | Lorenzo Moron Garcia | 30/12/1993 | 185cm | - | Spain | 3Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 99 | Clayton Diandy | 29/07/2006 | 174cm | - | Senegal | 1Triệu | - | - | - | - |
| - | Konstantinos Mitroglou, Kostas | 12/03/1988 | 188cm | 85kg | Greece | 0.9Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Pione Sisto | 04/02/1995 | 172cm | - | Denmark | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | 12/03/1999 | 178cm | 70kg | Ecuador | 7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Monchu | 13/09/1999 | 173cm | - | Spain | 5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 11 | Alvaro Jose Zamora Mata | 09/03/2002 | 180cm | 72kg | Costa Rica | 1.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 16 | Vladimir Darida | 08/08/1990 | 172cm | 64kg | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Olimpiu Vasile Morutan | 25/04/1999 | 173cm | - | Romania | 3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Mamadou Gning | 22/12/2006 | 180cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - | |
| 30 | Jean Jules | 23/04/1998 | 177cm | - | Cameroon | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 97 | Fredrik Jensen | 09/09/1997 | 183cm | 84kg | Finland | 3.5Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
| - | Lukas Rupp | 08/01/1991 | 178cm | 64kg | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Ruben Pardo Gutierrez | 22/10/1992 | 182cm | 68kg | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Georgios Krimitzas | 30/06/2002 | - | - | Greece | - | - | - | - | - |
| - | Gabriel Misehouy | 18/07/2005 | 173cm | - | Netherlands | 0.9Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Apostolos Martinis | 08/01/2001 | 181cm | - | Greece | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Alvaro Tejero Sacristan | 20/07/1996 | 174cm | - | Spain | 1.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Martin Frydek | 24/03/1992 | 179cm | 76kg | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Hugo Mallo Novegil | 22/06/1991 | 173cm | 69kg | Spain | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 24 | Marko Kerkez | 26/06/2000 | 184cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 31 | Panagiotis Tsagalidis | 05/03/2001 | - | - | Greece | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Hamza Mendyl | 21/10/1997 | 179cm | - | Morocco | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| - | Juan Carlos Perez Lopez | 30/03/1990 | 179cm | 68kg | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Martin Montoya Torralbo | 14/04/1991 | 175cm | 74kg | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Panagiotis Sengergis | 23/06/2001 | - | - | Greece | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Valentino Fattore Scotta | 10/08/2001 | 178cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filip Sidklev | 12/03/2005 | 190cm | - | Sweden | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 23 | Julian Cuesta Diaz | 28/03/1991 | 196cm | 91kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 31 | Konstantinos Kyriazis | 04/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Giorgos Athanasiadis | 07/04/1993 | 191cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Dimosthenis Makris | 14/01/2002 | 183cm | - | Greece | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.