|
|||
| Thành phố: | Kalamaria | Sân nhà: | Harilaou Stadium |
| Sức chứa: | 18308 | Thời gian thành lập: | 1914 |
| Huấn luyện viên: | Michalis Grigoriou | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aris FC Marion KHARAKHOUSOU Aigaiou 36 551 33 Thessaloniki Greece | ||
|
|||
| Thành phố: | Kalamaria | Sân nhà: | Harilaou Stadium |
| Sức chứa: | 18308 | Thời gian thành lập: | 1914 |
| Huấn luyện viên: | Michalis Grigoriou | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aris FC Marion KHARAKHOUSOU Aigaiou 36 551 33 Thessaloniki Greece | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 21 | -4 | 27% | 33% | 40% | 1.13 | 1.4 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 43% | 29% | 29% | 1.29 | 1.29 | 11 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 13% | 38% | 50% | 1 | 1.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 13 | 6 | 32 | 26 | 6 | 37% | 43% | 20% | 1.07 | 0.87 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 15 | 7 | 53% | 27% | 20% | 1.47 | 1 | 28 |
| Đội khách | 15 | 3 | 9 | 3 | 10 | 11 | -1 | 20% | 60% | 20% | 0.67 | 0.73 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 17% | 33% | 50% | 1.5 | 1.5 | 5 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 33% | 67% | 0% | 2.67 | 1.33 | 5 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0% | 0% | 100% | 0.33 | 1.67 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.5 | 8 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 67% | 33% | 0% | 2 | 1 | 7 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0% | 33% | 67% | 0.67 | 2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 4 | 11 | 46 | 33 | 13 | 50% | 13% | 37% | 1.53 | 1.1 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 | 12 | 17 | 60% | 13% | 27% | 1.93 | 0.8 | 29 |
| Đội khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 21 | -4 | 40% | 13% | 47% | 1.13 | 1.4 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1.9 | 8 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 20% | 0% | 80% | 1.2 | 2.4 | 3 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1.4 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 7 | 10 | -3 | 20% | 40% | 40% | 0.7 | 1 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1 | 5 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 20% | 40% | 40% | 0.6 | 1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 6 | 15 | 55 | 41 | 14 | 42% | 17% | 42% | 1.53 | 1.14 | 51 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 2 | 5 | 34 | 17 | 17 | 61% | 11% | 28% | 1.89 | 0.94 | 35 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 24 | -3 | 22% | 22% | 56% | 1.17 | 1.33 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 7 | 13 | 51 | 44 | 7 | 44% | 19% | 36% | 1.42 | 1.22 | 55 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 4 | 5 | 30 | 22 | 8 | 50% | 22% | 28% | 1.67 | 1.22 | 31 |
| Đội khách | 18 | 7 | 3 | 8 | 21 | 22 | -1 | 39% | 17% | 44% | 1.17 | 1.22 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 8 | 8 | 41 | 32 | 9 | 48% | 26% | 26% | 1.32 | 1.03 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 23 | 10 | 13 | 67% | 20% | 13% | 1.53 | 0.67 | 33 |
| Đội khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 22 | -4 | 31% | 31% | 38% | 1.13 | 1.38 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 13 | 8 | 34 | 32 | 2 | 34% | 41% | 25% | 1.06 | 1 | 46 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 9 | 2 | 19 | 14 | 5 | 31% | 56% | 13% | 1.19 | 0.88 | 24 |
| Đội khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 15 | 18 | -3 | 38% | 25% | 38% | 0.94 | 1.13 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.