|
|||
| Thành phố: | GER | Sân nhà: | Carle - Benz Stadium |
| Sức chứa: | 27000 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Dominik Glawogger | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | GER | Sân nhà: | Carle - Benz Stadium |
| Sức chứa: | 27000 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Dominik Glawogger | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pascal Sohm | 02/11/1991 | 187cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 9 | Felix Lohkemper | 26/01/1995 | 179cm | 76kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Minos Gouras | 07/06/1998 | 175cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Vincent Thill | 04/02/2000 | 170cm | - | Luxembourg | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Marc Schnatterer | 18/11/1985 | 180cm | 73kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 14 | Anthony Roczen | 16/08/1999 | 193cm | 82kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 16 | Rafael Garcia | 27/09/1993 | 181cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 29 | Gillian Jurcher | 09/04/1997 | 175cm | - | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Kennedy Okpala | 17/12/2004 | 185cm | 78kg | Germany | 1.5Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Arlind Rexhepi | 28/07/2003 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 35 | Djayson Mendes | 15/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Thomas Pledl | 23/05/1994 | 174cm | 65kg | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Adrian Malachowski | 10/03/1998 | 183cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 7 | Onur Unlucifci | 24/04/1997 | 178cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 19 | Arianit Ferati | 07/09/1997 | 168cm | - | Kosovo | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 37 | Marco Hoger | 16/09/1989 | 182cm | 78kg | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Niklas Sommer | 02/04/1998 | 179cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 3 | Emmanuel Léonce Kouadio | 27/12/1998 | 180cm | - | Germany | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Marcel Gottschling | 14/05/1994 | 183cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Johannes Dörfler | 23/08/1996 | 186cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jan-Christoph Bartels | 13/01/1999 | 188cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 12 | Omer Hanin | 14/05/1998 | 192cm | 80kg | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 30 | Lucien Hawryluk | 05/10/2000 | - | - | Germany | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.