|
|||
| Thành phố: | GER | Sân nhà: | Carle - Benz Stadium |
| Sức chứa: | 27000 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Dominik Glawogger | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | GER | Sân nhà: | Carle - Benz Stadium |
| Sức chứa: | 27000 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Dominik Glawogger | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 17 | 8 | 52 | 47 | 5 | 34% | 45% | 21% | 1.37 | 1.24 | 56 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 9 | 5 | 25 | 27 | -2 | 26% | 47% | 26% | 1.32 | 1.42 | 24 |
| Đội khách | 19 | 8 | 8 | 3 | 27 | 20 | 7 | 42% | 42% | 16% | 1.42 | 1.05 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 13 | 12 | 50 | 55 | -5 | 34% | 34% | 32% | 1.32 | 1.45 | 52 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 36 | 33 | 3 | 37% | 32% | 32% | 1.89 | 1.74 | 27 |
| Đội khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 14 | 22 | -8 | 32% | 37% | 32% | 0.74 | 1.16 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 10 | 6 | 41 | 31 | 10 | 43% | 36% | 21% | 1.46 | 1.11 | 46 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 16 | 7 | 43% | 36% | 21% | 1.64 | 1.14 | 23 |
| Đội khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 | 43% | 36% | 21% | 1.29 | 1.07 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 3 | 16 | 63 | 65 | -2 | 50% | 8% | 42% | 1.66 | 1.71 | 60 |
| Đội nhà | 19 | 15 | 1 | 3 | 37 | 21 | 16 | 79% | 5% | 16% | 1.95 | 1.11 | 46 |
| Đội khách | 19 | 4 | 2 | 13 | 26 | 44 | -18 | 21% | 11% | 68% | 1.37 | 2.32 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 51 | 60 | -9 | 29% | 26% | 45% | 1.34 | 1.58 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 32 | 26 | 6 | 42% | 26% | 32% | 1.68 | 1.37 | 29 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 19 | 34 | -15 | 16% | 26% | 58% | 1 | 1.79 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 13 | 14 | 43 | 45 | -2 | 29% | 34% | 37% | 1.13 | 1.18 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 26 | 20 | 6 | 42% | 32% | 26% | 1.37 | 1.05 | 30 |
| Đội khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 17 | 25 | -8 | 16% | 37% | 47% | 0.89 | 1.32 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 7 | 16 | 59 | 72 | -13 | 39% | 18% | 42% | 1.55 | 1.89 | 52 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 33 | 30 | 3 | 53% | 21% | 26% | 1.74 | 1.58 | 34 |
| Đội khách | 19 | 5 | 3 | 11 | 26 | 42 | -16 | 26% | 16% | 58% | 1.37 | 2.21 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.