|
|||
| Thành phố: | HERAKLION | Sân nhà: | Theodoros Vardinogiannis |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1925 |
| Huấn luyện viên: | Christos Kontis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 80KantanouStr.71303Heraklion | ||
|
|||
| Thành phố: | HERAKLION | Sân nhà: | Theodoros Vardinogiannis |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1925 |
| Huấn luyện viên: | Christos Kontis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 80KantanouStr.71303Heraklion | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Milan Rastavac | 01/11/1973 | - | - | Serbia | 30/06/2025 |
| Nikolaos Nioplias | 17/01/1965 | - | - | Greece | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mesaque Dju | 18/03/1999 | 178cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Aaron Leya Iseka | 15/11/1997 | 183cm | - | Belgium | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Eddie Salcedo | 01/10/2001 | 178cm | - | Italy | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Taxiarhis Fountas | 04/09/1995 | 170cm | 65kg | Greece | 3Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 17 | Vangelis Nikokyrakis | 04/10/2001 | 175cm | - | Greece | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Thiago Nuss | 02/02/2001 | 172cm | - | Argentina | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 19 | Kosmas Tsilianidis | 09/05/1994 | 177cm | - | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 19 | Franco Zanelatto Tellez | 09/05/2000 | 180cm | - | Peru | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Levan Shengelia | 27/10/1995 | 184cm | 75kg | Georgia | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Frixos Grivas | 23/09/2000 | 178cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Andrew Jung | 08/10/1997 | 192cm | - | France | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 46 | Giannis Theodosoulakis | 11/09/2004 | - | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 97 | Theodoros Fanourakis | 10/10/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Zisis Karachalios | 10/01/1996 | 181cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 7 | Adrian Riera Torrecillas | 19/04/1996 | 178cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Loic Fernandez | 29/01/2008 | - | - | Belgium | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Juan Angel Neira | 21/02/1989 | 179cm | 75kg | Argentina | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Athanasios Androutsos | 06/05/1997 | 182cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 18 | Ilija Vukotic | 07/01/1999 | 191cm | - | Montenegro | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Giannis Apostolakis | 24/09/2004 | - | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 25 | Filip Bainovic | 23/06/1996 | 178cm | - | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Jonathan Alexander De Guzman | 13/09/1987 | 173cm | 70kg | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 41 | Andreas Bouchalakis | 05/04/1993 | 186cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 48 | Andreas Adamakis | 07/07/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 79 | Fotis Koutsoupias | 13/07/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 80 | Titos Koutentakis | 22/08/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 88 | Marko Bakic | 01/11/1993 | 186cm | - | Montenegro | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 91 | Emmanouil Chnaris | 24/03/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Nikolaos Chalkiadakis | 19/02/2004 | - | - | Greece | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nikolaos Marinakis | 12/09/1993 | 178cm | 77kg | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Ilias Chatzitheodoridis | 05/11/1997 | 171cm | - | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Borja Gonzalez Tejada | 17/11/1995 | 176cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 34 | Kevin Lewis | 08/01/1999 | 173cm | - | Uruguay | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Naumov | 29/03/1998 | 188cm | - | Bulgaria | 2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 1 | Klidman Lilo | 31/01/2003 | 190cm | - | Albania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Manouel Kalafatis | 23/03/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Nikolaos Christogeorgos | 03/01/2000 | 193cm | - | Greece | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 32 | Dimitrios Georgios Sotiriou | 13/09/1987 | 185cm | 79kg | Greece | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Noam Baumann | 10/04/1996 | 194cm | 83kg | Dominican Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.