|
|||
| Thành phố: | HERAKLION | Sân nhà: | Theodoros Vardinogiannis |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1925 |
| Huấn luyện viên: | Christos Kontis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 80KantanouStr.71303Heraklion | ||
|
|||
| Thành phố: | HERAKLION | Sân nhà: | Theodoros Vardinogiannis |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1925 |
| Huấn luyện viên: | Christos Kontis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 80KantanouStr.71303Heraklion | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 67% | 0% | 33% | 1.67 | 1 | 6 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 1 | 3 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 17 | 2 | 42% | 17% | 42% | 1.58 | 1.42 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 57% | 29% | 14% | 1.86 | 0.71 | 14 |
| Đội khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 20% | 0% | 80% | 1.2 | 2.4 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 15 | 13 | 2 | 38% | 31% | 31% | 1.15 | 1 | 19 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 1 | 14 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 20% | 40% | 40% | 0.6 | 1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 45 | -4 | 40% | 20% | 40% | 1.37 | 1.5 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 18 | 6 | 53% | 20% | 27% | 1.6 | 1.2 | 27 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 27 | -10 | 27% | 20% | 53% | 1.13 | 1.8 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 30 | 42 | -12 | 23% | 37% | 40% | 1 | 1.4 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 16 | 15 | 1 | 33% | 40% | 27% | 1.07 | 1 | 21 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 14 | 27 | -13 | 13% | 33% | 53% | 0.93 | 1.8 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 2 | 8 | 8 | 21 | -13 | 0% | 20% | 80% | 0.8 | 2.1 | 2 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 0% | 40% | 60% | 0.6 | 1.6 | 2 |
| Đội khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2.6 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 11 | 12 | 37 | 41 | -4 | 30% | 33% | 36% | 1.12 | 1.24 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 7 | 7 | 14 | 22 | -8 | 18% | 41% | 41% | 0.82 | 1.29 | 16 |
| Đội khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 19 | 4 | 44% | 25% | 31% | 1.44 | 1.19 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 14 | 12 | 36 | 50 | -14 | 21% | 42% | 36% | 1.09 | 1.52 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 25 | 17 | 8 | 41% | 35% | 24% | 1.47 | 1 | 27 |
| Đội khách | 16 | 0 | 8 | 8 | 11 | 33 | -22 | 0% | 50% | 50% | 0.69 | 2.06 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 8 | 14 | 40 | 47 | -7 | 31% | 25% | 44% | 1.25 | 1.47 | 38 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 4 | 7 | 22 | 25 | -3 | 31% | 25% | 44% | 1.38 | 1.56 | 19 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 31% | 25% | 44% | 1.13 | 1.38 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 3 | 17 | 43 | 55 | -12 | 38% | 9% | 53% | 1.34 | 1.72 | 39 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 0 | 8 | 25 | 20 | 5 | 50% | 0% | 50% | 1.56 | 1.25 | 24 |
| Đội khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 18 | 35 | -17 | 25% | 19% | 56% | 1.13 | 2.19 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.