|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Gazovik Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ildar Akhmetzyanov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Gazovik Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ildar Akhmetzyanov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jiri Jarosik | 27/10/1977 | 196cm | 84kg | Czech | 30/06/2025 |
| David Deogracia | 21/02/1973 | - | - | Spain | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jersson Gonzalez | 15/09/2001 | 172cm | - | Colombia | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Emircan Gurluk | 15/10/2003 | 180cm | - | Turkey | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 25/6 | 21/1 | 4 |
| 9 | Braian Mansilla | 16/04/1997 | 178cm | - | Argentina | 1.8Triệu | 30/06/2028 | 40/6 | 4/0 | 8 |
| 9 | Brian Mansilla | 16/04/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | 26/06/2003 | 180cm | - | Iran | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 17/6 | 6/1 | - |
| 11 | Stepan Oganesyan | 28/09/2001 | 183cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 13/1 | 17/0 | 1 |
| 19 | Justin Cuero | 18/03/2004 | 183cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | 13/2 | - |
| 20 | Joel Fameyeh | 14/05/1997 | 180cm | - | Ghana | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 29 | Anas El Mahraoui | 29/03/2001 | 173cm | - | Morocco | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 47 | Timofey Martynov | 06/05/2005 | 180cm | - | Belarus | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 59 | Tigran Avanesian | 13/04/2002 | 175cm | - | Armenia | - | - | 4/0 | - | - |
| 77 | Atsamaz Revazov | 15/04/2005 | 169cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | 12/1 | - |
| 80 | Jimmy Marin | 08/10/1997 | 170cm | - | Costa Rica | 0.9Triệu | 30/06/2024 | 19/1 | 17/1 | 2 |
| 84 | Ilya Vorobjov | 11/07/1999 | 188cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 96 | Aleksey Baranovskiy | 25/01/2005 | 184cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 15/0 | - |
| 98 | Maksim Saveljev | 22/01/2002 | 187cm | 82kg | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Justin Cuero | 18/03/2004 | 183cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Ivan Gulko | 23/10/2003 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| - | Feyttullah Gürlük | 15/10/2003 | 180cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Aleksandr Lomakin | 14/02/1995 | 175cm | 65kg | Russia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 8 | Vladislav Kamilov | 29/08/1995 | 183cm | - | Russia | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 10/1 | - |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | 28/04/2003 | 182cm | - | Russia | 0.8Triệu | 30/06/2024 | 20/0 | 12/0 | 1 |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | 19/08/1998 | 179cm | - | Russia | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 30/1 | 13/0 | 4 |
| 21 | Cesar Florentin | 13/03/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Tomas Muro | 05/05/2002 | 180cm | - | Argentina | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | 5/0 | - |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | 12/03/1990 | 178cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 16/0 | 4/0 | 1 |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | 06/10/2000 | 173cm | 69kg | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Danil Kapustyanskiy | 30/10/2004 | 176cm | - | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Andrei Sergeyevich Malykh | 24/08/1988 | 176cm | 71kg | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 15/0 | 2/0 | 1 |
| 24 | Maxime Sivis | 01/04/1998 | 180cm | 73kg | France | 0.7Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | 1/0 | - |
| 35 | Kazimcan Karatas | 16/01/2003 | 182cm | - | Turkey | 2.2Triệu | 30/06/2024 | 10/0 | 6/1 | - |
| 61 | Semen Stolbov | 25/02/2003 | - | - | Russia | - | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 81 | Maksim Sidorov | 18/03/1998 | 178cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 33/0 | - | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev | 30/04/2004 | 193cm | - | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 15/0 | - | - |
| 85 | Nikolay Tyulenev | 17/12/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 88 | Maksim Rudakov | 22/01/1996 | 190cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 95 | Andrey Khodanovich | 08/09/2004 | 195cm | - | Russia | - | - | - | - | - |
| 99 | Nikolay Sysuev | 19/05/1999 | 190cm | - | Russia | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 27/0 | 4/0 | - |
| - | Aleksey Kenyaykin | 23/08/1998 | 199cm | - | Russia | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Stepan Hovhannisyan | - | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.