|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Gazovik Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ildar Akhmetzyanov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Gazovik Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ildar Akhmetzyanov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 25 | 36 | -11 | 23% | 30% | 47% | 0.83 | 1.2 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 11 | 5 | 40% | 33% | 27% | 1.07 | 0.73 | 23 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 9 | 25 | -16 | 7% | 27% | 67% | 0.6 | 1.67 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 39 | 34 | 5 | 40% | 23% | 37% | 1.3 | 1.13 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 12 | 6 | 47% | 27% | 27% | 1.2 | 0.8 | 25 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 21 | 22 | -1 | 33% | 20% | 47% | 1.4 | 1.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 6 | 17 | 28 | 52 | -24 | 23% | 20% | 57% | 0.93 | 1.73 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 25 | -12 | 20% | 27% | 53% | 0.87 | 1.67 | 13 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 15 | 27 | -12 | 27% | 13% | 60% | 1 | 1.8 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 4 | 12 | 58 | 55 | 3 | 47% | 13% | 40% | 1.93 | 1.83 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 37 | 19 | 18 | 67% | 20% | 13% | 2.47 | 1.27 | 33 |
| Đội khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 21 | 36 | -15 | 27% | 7% | 67% | 1.4 | 2.4 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 34 | 41 | -7 | 23% | 33% | 43% | 1.13 | 1.37 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 16 | 4 | 40% | 27% | 33% | 1.33 | 1.07 | 22 |
| Đội khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 14 | 25 | -11 | 7% | 40% | 53% | 0.93 | 1.67 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 7 | 19 | 28 | 56 | -28 | 13% | 23% | 63% | 0.93 | 1.87 | 19 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 20% | 33% | 47% | 1.2 | 1.53 | 14 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 10 | 33 | -23 | 7% | 13% | 80% | 0.67 | 2.2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 23% | 27% | 50% | 0.97 | 1.47 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 16 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.07 | 1.07 | 20 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 13 | 28 | -15 | 13% | 20% | 67% | 0.87 | 1.87 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.