|
|||
| Thành phố: | Krusevac | Sân nhà: | Youth Stadium |
| Sức chứa: | 10811 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Radoslav Batak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stanka Gavrilovica bb, 37000 Krusevac | ||
|
|||
| Thành phố: | Krusevac | Sân nhà: | Youth Stadium |
| Sức chứa: | 10811 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Radoslav Batak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stanka Gavrilovica bb, 37000 Krusevac | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Radoslav Batak | 15/08/1977 | 187cm | 84kg | Montenegro | - |
| Milan Duricic | 31/10/1961 | - | - | Serbia | - |
| Goran Stevanovic | 27/11/1966 | - | - | Serbia | - |
| Mladen Dodic | 20/08/1969 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mateja Bubanj | 03/01/2005 | 184cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 2/0 | 1 |
| 9 | Nikola Karaklajic | 05/02/1995 | 175cm | - | Serbia | 0.7Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 10 | Branislav Tomic | 12/02/1995 | 178cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 11 | Andrija Majdevac | 07/08/1997 | 186cm | - | Serbia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 7/3 | - | - |
| 12 | Nebojsa Bastajic | 20/08/1990 | 184cm | 78kg | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 4/1 | 2/0 | 1 |
| 16 | Dorde Skocajic | 26/05/2006 | 172cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 23 | Nikola Bogdanovski | 25/01/1999 | 179cm | - | North Macedonia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 4/2 | 1 |
| 33 | Dusan Stoiljkovic | 05/09/1994 | 183cm | 79kg | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 55 | Djordje Kotlajic | 13/01/2004 | 182cm | - | Serbia | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| 88 | Marko Saric | 28/11/1998 | 188cm | - | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 91 | Marko Obradovic | 30/06/1991 | 187cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Milos Dzugurdic | 02/12/1992 | - | - | Serbia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Uros Bozovic | 12/01/2001 | - | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Damjan Jovanovic | 24/09/2004 | 178cm | - | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Filip Krstic | 29/08/1997 | 184cm | 80kg | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 7/0 | 1/0 | - |
| 8 | F Jovic | 06/08/1997 | 180cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Sasa Marjanovic | 13/11/1987 | 182cm | 75kg | Serbia | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 10 | Milos Vulic | 19/08/1996 | 183cm | - | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 9/2 | - | - |
| 18 | Mateja Gajic | 18/12/2005 | 179cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 44 | Damir Sadikovic | 07/04/1995 | 188cm | 76kg | Bosnia and Herzegovina | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 55 | Mihajlo Petkovic | 27/05/2004 | 182cm | - | Serbia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 77 | Milos Toseski | 24/02/1998 | 178cm | - | North Macedonia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 4/0 | 1 |
| 89 | Andrej Smiljkovic | 29/09/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 95 | Vladimir Miletic | 05/03/2003 | 185cm | - | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 3/0 | 1 |
| - | Matija Jovicic | 12/01/2002 | - | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nikola Vukajlovic | 13/05/1996 | 182cm | - | Serbia | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 2/0 | - |
| 20 | Nikola Marinkovic | 10/07/2003 | 186cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 22 | Petar Cirkovic | 19/11/1999 | 173cm | 69kg | Serbia | 0.4Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 24 | Uros Ignjatovic | 18/02/2001 | 171cm | 60kg | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | - | 2 |
| 44 | Uros Lazic | 15/03/2003 | 175cm | - | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Stefan Todorovic | 26/08/1997 | 181cm | 75kg | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Stefan Dabic | 09/03/1997 | 181cm | 69kg | Serbia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Stanislav Zeljajic | 16/01/2001 | 190cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Aleksander Trajkovic | 05/11/1999 | 178cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vladimir Savic | 12/03/1996 | 191cm | - | Serbia | 0.4Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 19 | Miloje Prekovic | 07/06/1991 | 192cm | 92kg | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 84 | Lazar Balevic | 24/08/2007 | 188cm | - | Serbia | 0.5Triệu | 31/05/2028 | 11/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.