|
|||
| Thành phố: | Krusevac | Sân nhà: | Youth Stadium |
| Sức chứa: | 10811 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Radoslav Batak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stanka Gavrilovica bb, 37000 Krusevac | ||
|
|||
| Thành phố: | Krusevac | Sân nhà: | Youth Stadium |
| Sức chứa: | 10811 | Thời gian thành lập: | 1946 |
| Huấn luyện viên: | Radoslav Batak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stanka Gavrilovica bb, 37000 Krusevac | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 29 | 31 | -2 | 35% | 23% | 42% | 1.12 | 1.19 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 11 | 5 | 46% | 31% | 23% | 1.23 | 0.85 | 22 |
| Đội khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 20 | -7 | 23% | 15% | 62% | 1 | 1.54 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 24 | 30 | -6 | 33% | 27% | 40% | 0.8 | 1 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 12 | 10 | 2 | 53% | 7% | 40% | 0.8 | 0.67 | 25 |
| Đội khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 12 | 20 | -8 | 13% | 47% | 40% | 0.8 | 1.33 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 23 | 31 | -8 | 33% | 20% | 47% | 0.77 | 1.03 | 36 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 15 | 13 | 2 | 43% | 29% | 29% | 1.07 | 0.93 | 22 |
| Đội khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 8 | 18 | -10 | 25% | 13% | 63% | 0.5 | 1.13 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 30 | 44 | -14 | 23% | 27% | 50% | 1 | 1.47 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 16 | 4 | 40% | 27% | 33% | 1.33 | 1.07 | 22 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 10 | 28 | -18 | 7% | 27% | 67% | 0.67 | 1.87 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 42 | 44 | -2 | 30% | 27% | 43% | 1.4 | 1.47 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 15 | 8 | 47% | 33% | 20% | 1.53 | 1 | 26 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 19 | 29 | -10 | 13% | 20% | 67% | 1.27 | 1.93 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 23 | 34 | -11 | 27% | 23% | 50% | 0.77 | 1.13 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 20 | -6 | 27% | 20% | 53% | 0.93 | 1.33 | 15 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 9 | 14 | -5 | 27% | 27% | 47% | 0.6 | 0.93 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 35 | 23 | 12 | 50% | 23% | 27% | 1.17 | 0.77 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 8 | 14 | 67% | 20% | 13% | 1.47 | 0.53 | 33 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 13 | 15 | -2 | 33% | 27% | 40% | 0.87 | 1 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 49 | 42 | 7 | 43% | 23% | 33% | 1.63 | 1.4 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 27 | 18 | 9 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 1.2 | 30 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 22 | 24 | -2 | 27% | 27% | 47% | 1.47 | 1.6 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 11 | 9 | 32 | 35 | -3 | 33% | 37% | 30% | 1.07 | 1.17 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 17 | 10 | 7 | 40% | 47% | 13% | 1.13 | 0.67 | 25 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 25 | -10 | 27% | 27% | 47% | 1 | 1.67 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 | 41 | -8 | 30% | 20% | 50% | 1.1 | 1.37 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 18 | -1 | 27% | 33% | 40% | 1.13 | 1.2 | 17 |
| Đội khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 | 23 | -7 | 33% | 7% | 60% | 1.07 | 1.53 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 8 | 16 | 44 | 51 | -7 | 37% | 21% | 42% | 1.16 | 1.34 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 19 | 7 | 47% | 26% | 26% | 1.37 | 1 | 32 |
| Đội khách | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 | 32 | -14 | 26% | 16% | 58% | 0.95 | 1.68 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 10 | 9 | 18 | 27 | 37 | -10 | 27% | 24% | 49% | 0.73 | 1 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 15 | 14 | 1 | 32% | 32% | 37% | 0.79 | 0.74 | 24 |
| Đội khách | 18 | 4 | 3 | 11 | 12 | 23 | -11 | 22% | 17% | 61% | 0.67 | 1.28 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 11 | 7 | 19 | 36 | 66 | -30 | 30% | 19% | 51% | 0.97 | 1.78 | 40 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 4 | 9 | 16 | 28 | -12 | 28% | 22% | 50% | 0.89 | 1.56 | 19 |
| Đội khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 38 | -18 | 32% | 16% | 53% | 1.05 | 2 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 34 | 47 | -13 | 29% | 26% | 45% | 0.89 | 1.24 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 3 | 8 | 19 | 24 | -5 | 42% | 16% | 42% | 1 | 1.26 | 27 |
| Đội khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 15 | 23 | -8 | 16% | 37% | 47% | 0.79 | 1.21 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 3 | 9 | 25 | 30 | 76 | -46 | 8% | 24% | 68% | 0.81 | 2.05 | 18 |
| Đội nhà | 18 | 2 | 5 | 11 | 19 | 37 | -18 | 11% | 28% | 61% | 1.06 | 2.06 | 11 |
| Đội khách | 19 | 1 | 4 | 14 | 11 | 39 | -28 | 5% | 21% | 74% | 0.58 | 2.05 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.