|
|||
| Thành phố: | Leicester | Sân nhà: | King Power Stadium |
| Sức chứa: | 32500 | Thời gian thành lập: | 1884 |
| Huấn luyện viên: | Russell Martin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | City Stadium, Filbert Street, GB- LEICESTER LE2 7FL | ||
|
|||
| Thành phố: | Leicester | Sân nhà: | King Power Stadium |
| Sức chứa: | 32500 | Thời gian thành lập: | 1884 |
| Huấn luyện viên: | Russell Martin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | City Stadium, Filbert Street, GB- LEICESTER LE2 7FL | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | 01/07/1976 | 188cm | 79kg | Netherlands | 30/06/2027 |
| Steve Cooper | 10/12/1979 | - | - | Wales | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Issahaku Fataw | 08/03/2004 | 177cm | 75kg | Ghana | 13Triệu | 30/06/2029 | 64/13 | 13/0 | 15 |
| 7 | Abdul Fatawu | 08/03/2004 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Jordan Ayew | 11/09/1991 | 182cm | 81kg | Ghana | 1Triệu | 30/06/2027 | 40/10 | 29/5 | 3 |
| 9 | Jamie Vardy | 11/01/1987 | 179cm | 74kg | England | 1Triệu | 30/06/2027 | 44/19 | 19/1 | 6 |
| 10 | Stephy Mavididi | 31/05/1998 | 182cm | 71kg | England | 5Triệu | 30/06/2028 | 69/17 | 23/0 | 6 |
| 20 | Patson Daka | 09/10/1998 | 183cm | - | Zambia | 12Triệu | 30/06/2026 | 35/11 | 46/1 | 8 |
| 27 | Odsonne Edouard | 16/01/1998 | 187cm | - | France | 14Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 5/0 | - |
| 35 | Kasey McAteer | 22/11/2001 | 177cm | - | Ireland | 2Triệu | 30/06/2028 | 19/6 | 16/0 | 1 |
| 39 | Silko Thomas | 25/06/2004 | - | 75kg | England | 0.5Triệu | - | 2/0 | 16/1 | - |
| - | Yunus Akgün | 07/07/2000 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Abdul Fatawu Issahaku | 08/03/2004 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Thomas Christopher Cannon | 28/12/2002 | 177cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | 16/12/1996 | 183cm | - | Nigeria | 15Triệu | 30/06/2027 | 45/3 | 11/0 | 8 |
| 7 | Joe Aribo | 21/07/1996 | 183cm | - | Nigeria | 6Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 5/0 | - |
| 8 | Youri Tielemans | 07/05/1997 | 177cm | 72kg | Belgium | 35Triệu | 30/06/2027 | 7/1 | 6/0 | - |
| 11 | Bilal El Khannouss | 10/05/2004 | 180cm | 70kg | Morocco | 28Triệu | 30/06/2028 | 23/2 | 7/0 | 6 |
| 17 | Hamza Choudhury | 01/10/1997 | 178cm | 64kg | Bangladesh | 4Triệu | 30/06/2027 | 28/0 | 24/0 | 2 |
| 22 | Oliver Skipp | 16/09/2000 | 175cm | 70kg | England | 4Triệu | 30/06/2029 | 42/2 | 16/0 | 1 |
| 24 | Nampalys Mendy | 23/06/1992 | 168cm | 68kg | Senegal | 2Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 7/0 | 1 |
| 24 | Boubakary Soumare | 27/02/1999 | 188cm | - | France | 14Triệu | 30/06/2026 | 34/0 | 19/0 | 2 |
| 34 | Michael Golding | 23/05/2006 | 180cm | - | England | 2Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 40 | Facundo Buonanotte | 23/12/2004 | 174cm | - | Argentina | 22Triệu | 30/06/2025 | 13/3 | 13/2 | 2 |
| 44 | Sammy Braybroke | 12/03/2004 | 178cm | 66kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 1/0 | - |
| - | Harry Winks | 02/02/1996 | 178cm | - | England | 12Triệu | 30/06/2026 | 61/2 | 13/0 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Justin | 23/02/1998 | 183cm | - | England | 13Triệu | 30/06/2029 | 45/3 | 9/0 | 3 |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | 16/12/2002 | 181cm | - | Denmark | 16Triệu | 30/06/2028 | 28/0 | 10/0 | 1 |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | 06/10/1993 | 175cm | 70kg | Portugal | 3Triệu | 30/06/2026 | 54/2 | 22/2 | 4 |
| 25 | Woyo Coulibaly | 26/05/1999 | 182cm | 84kg | Mali | 2Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 1/0 | - |
| 39 | Tawanda Maswanhise | 20/11/2002 | 180cm | - | 0.3Triệu | 06/01/2025 | - | - | - | |
| - | Victor Kristiansen | 16/12/2002 | 181cm | - | Denmark | 3.6Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Danny Ward | 22/06/1993 | 191cm | 88kg | Wales | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 13/0 | 4/0 | - |
| 1 | Mads Hermansen | 11/07/2000 | 187cm | - | Denmark | 15Triệu | 30/06/2028 | 49/0 | 2/0 | - |
| 31 | Asmir Begovic | 20/06/1987 | 199cm | 101kg | Bosnia and Herzegovina | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 1/0 | - |
| 31 | Daniel Iversen | 19/07/1997 | 193cm | 80kg | Denmark | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | 4/0 | - |
| 41 | Jakub Stolarczyk | 19/12/2000 | 194cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 42/0 | 2/0 | - |
| - | Francisco Barbosa Vieites | 07/05/1999 | 196cm | - | Spain | 2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.