|
|||
| Thành phố: | Leicester | Sân nhà: | King Power Stadium |
| Sức chứa: | 32500 | Thời gian thành lập: | 1884 |
| Huấn luyện viên: | Russell Martin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | City Stadium, Filbert Street, GB- LEICESTER LE2 7FL | ||
|
|||
| Thành phố: | Leicester | Sân nhà: | King Power Stadium |
| Sức chứa: | 32500 | Thời gian thành lập: | 1884 |
| Huấn luyện viên: | Russell Martin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | City Stadium, Filbert Street, GB- LEICESTER LE2 7FL | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 10 | 14 | 62 | 59 | 3 | 37% | 26% | 37% | 1.63 | 1.55 | 52 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 | 23 | 11 | 53% | 21% | 26% | 1.79 | 1.21 | 34 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 28 | 36 | -8 | 21% | 32% | 47% | 1.47 | 1.89 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 6 | 15 | 16 | 47 | 63 | -16 | 16% | 41% | 43% | 1.27 | 1.7 | 33 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 | 28 | -9 | 16% | 53% | 32% | 1 | 1.47 | 19 |
| Đội khách | 18 | 3 | 5 | 10 | 28 | 35 | -7 | 17% | 28% | 56% | 1.56 | 1.94 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 8 | 19 | 46 | 55 | -9 | 29% | 21% | 50% | 1.21 | 1.45 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 28 | 22 | 6 | 37% | 26% | 37% | 1.47 | 1.16 | 26 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 18 | 33 | -15 | 21% | 16% | 63% | 0.95 | 1.74 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 23 | 12 | 3 | 68 | 36 | 32 | 61% | 32% | 8% | 1.79 | 0.95 | 81 |
| Đội nhà | 19 | 12 | 6 | 1 | 35 | 18 | 17 | 63% | 32% | 5% | 1.84 | 0.95 | 42 |
| Đội khách | 19 | 11 | 6 | 2 | 33 | 18 | 15 | 58% | 32% | 11% | 1.74 | 0.95 | 39 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 8 | 18 | 48 | 63 | -15 | 32% | 21% | 47% | 1.26 | 1.66 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 25 | 6 | 53% | 21% | 26% | 1.63 | 1.32 | 34 |
| Đội khách | 19 | 2 | 4 | 13 | 17 | 38 | -21 | 11% | 21% | 68% | 0.89 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 56 | 60 | -4 | 32% | 29% | 39% | 1.47 | 1.58 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 25 | 22 | 3 | 37% | 32% | 32% | 1.32 | 1.16 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 31 | 38 | -7 | 26% | 26% | 47% | 1.63 | 2 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 7 | 16 | 51 | 48 | 3 | 39% | 18% | 42% | 1.34 | 1.26 | 52 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 4 | 42% | 16% | 42% | 1.26 | 1.05 | 27 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 27 | 28 | -1 | 37% | 21% | 42% | 1.42 | 1.47 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 8 | 12 | 67 | 41 | 26 | 47% | 21% | 32% | 1.76 | 1.08 | 62 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 4 | 4 | 35 | 17 | 18 | 58% | 21% | 21% | 1.84 | 0.89 | 37 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 32 | 24 | 8 | 37% | 21% | 42% | 1.68 | 1.26 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 6 | 12 | 68 | 50 | 18 | 53% | 16% | 32% | 1.79 | 1.32 | 66 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 1 | 9 | 34 | 30 | 4 | 47% | 5% | 47% | 1.79 | 1.58 | 28 |
| Đội khách | 19 | 11 | 5 | 3 | 34 | 20 | 14 | 58% | 26% | 16% | 1.79 | 1.05 | 38 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 7 | 22 | 51 | 68 | -17 | 24% | 18% | 58% | 1.34 | 1.79 | 34 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 27 | -4 | 26% | 21% | 53% | 1.21 | 1.42 | 19 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 28 | 41 | -13 | 21% | 16% | 63% | 1.47 | 2.16 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 7 | 25 | 33 | 80 | -47 | 16% | 18% | 66% | 0.87 | 2.11 | 25 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 3 | 12 | 15 | 34 | -19 | 21% | 16% | 63% | 0.79 | 1.79 | 15 |
| Đội khách | 19 | 2 | 4 | 13 | 18 | 46 | -28 | 11% | 21% | 68% | 0.95 | 2.42 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.