|
|||
| Thành phố: | Nicosia | Sân nhà: | Makario Stadium |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1954 |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Cheu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadiou Street, Doxa Peristerona Stadium, PO Box 28293, 1082 Nicosia | ||
|
|||
| Thành phố: | Nicosia | Sân nhà: | Makario Stadium |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1954 |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Cheu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadiou Street, Doxa Peristerona Stadium, PO Box 28293, 1082 Nicosia | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ricardo Cheu | 14/05/1981 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Theodoros Iosifidis | 17/01/1997 | 178cm | - | Cyprus | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 9 | Berat Sadik | 14/09/1986 | 192cm | 90kg | Finland | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 13 | Leonidas Loizidis | 16/07/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Johan Rodallega | 13/01/2001 | 186cm | - | Colombia | 0Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 23 | Marios Fasouliotis | 26/05/2005 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| - | Nearchos Zinonos | 29/01/2004 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bernardo Oliveira Dias | 04/01/1997 | 177cm | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| 19 | Theodosis Siathas | 16/12/1998 | 179cm | - | Cyprus | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 21 | Giorgos Pavlidis | 08/01/2003 | 183cm | - | Cyprus | 0Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Benjamin Akoto Asamoah | 04/01/1994 | 178cm | - | Ghana | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Dusko Trajcevski | 01/11/1990 | 183cm | - | North Macedonia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Boumesca Tue Na Bangna,Mesca | 06/05/1993 | 175cm | - | Guinea Bissau | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 76 | Guessouma Fofana | 17/12/1992 | 186cm | 78kg | Mauritania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Ernest Kwabena Asante | 06/11/1988 | 171cm | - | Ghana | 0.6Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| - | Christos Hadjipaschalis | 01/08/1999 | 181cm | - | Cyprus | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bojan Kovacevic | 28/04/1996 | 186cm | 79kg | Serbia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Musa Muhammed | 31/10/1996 | 174cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Dimitrios Priniotaki | 11/03/1999 | 183cm | - | Cyprus | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| - | Christos Orfanidis | 12/01/2000 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.