|
|||
| Thành phố: | Nicosia | Sân nhà: | Makario Stadium |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1954 |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Cheu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadiou Street, Doxa Peristerona Stadium, PO Box 28293, 1082 Nicosia | ||
|
|||
| Thành phố: | Nicosia | Sân nhà: | Makario Stadium |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1954 |
| Huấn luyện viên: | Ricardo Cheu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadiou Street, Doxa Peristerona Stadium, PO Box 28293, 1082 Nicosia | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 43% | 29% | 29% | 1 | 0.71 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 40% | 20% | 40% | 0.8 | 1 | 7 |
| Đội khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 50% | 50% | 0% | 1.5 | 0 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 33% | 17% | 50% | 1.5 | 2 | 7 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 8 | -2 | 33% | 33% | 33% | 2 | 2.67 | 4 |
| Đội khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 33% | 0% | 67% | 1 | 1.33 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 33% | 50% | 17% | 1.17 | 1.17 | 9 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 33% | 67% | 0% | 1 | 0.67 | 5 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 10 | 9 | 21 | 32 | 56 | -24 | 25% | 23% | 53% | 0.8 | 1.4 | 39 |
| Đội nhà | 20 | 4 | 4 | 12 | 10 | 26 | -16 | 20% | 20% | 60% | 0.5 | 1.3 | 16 |
| Đội khách | 20 | 6 | 5 | 9 | 22 | 30 | -8 | 30% | 25% | 45% | 1.1 | 1.5 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 10 | 5 | 25 | 34 | 77 | -43 | 25% | 13% | 63% | 0.85 | 1.93 | 35 |
| Đội nhà | 20 | 5 | 2 | 13 | 19 | 37 | -18 | 25% | 10% | 65% | 0.95 | 1.85 | 17 |
| Đội khách | 20 | 5 | 3 | 12 | 15 | 40 | -25 | 25% | 15% | 60% | 0.75 | 2 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.