|
|||
| Thành phố: | Hong Kong | Sân nhà: | Mong Kok Stadium |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1932 |
| Huấn luyện viên: | Losada | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Eastern A.A Football Team, 11/F Lai Sun Commercial Centre, 680 Cheung Sha Wan Rd., KLN | ||
|
|||
| Thành phố: | Hong Kong | Sân nhà: | Mong Kok Stadium |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1932 |
| Huấn luyện viên: | Losada | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Eastern A.A Football Team, 11/F Lai Sun Commercial Centre, 680 Cheung Sha Wan Rd., KLN | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Losada | 25/10/1976 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Noah Baffoe | 21/05/1993 | 176cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Victor Bertomeu | 19/10/1992 | 184cm | 80kg | Spain | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Felipe Sa | 29/05/1995 | 169cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 11 | Chun Anson Wong | 02/04/2002 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 29 | Hing-Yau Liu | 24/05/2006 | 188cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 77 | Chun-Ting Lee | 01/06/2005 | 168cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jesse Joy Yin Yu | 08/10/2001 | 167cm | 65kg | China | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Jared Lum | 19/07/1992 | 176cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/05/2018 | - | - | - |
| 23 | Ma Hei Wai | 03/02/2004 | 175cm | - | China | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Ching Siu | 28/04/2008 | 179cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Lam Hin Ting | 09/12/1999 | 174cm | - | China | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 36 | Gu Bin | 10/11/1991 | 173cm | 64kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 42 | Tung-Ki Yeung | 18/09/2006 | 179cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 44 | prabhat gurung | 14/07/2004 | 173cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Man Ho Cheung | 15/04/2006 | 186cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Wai Wong | 17/09/1992 | 182cm | 75kg | Hong Kong | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Eo Estevez | 08/10/1998 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Callum Hall | 03/08/2000 | 174cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Alexander Christian Jojo | 11/02/1999 | 183cm | - | China | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 43 | Uriel Contiero | 17/11/2009 | 166cm | - | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yapp Hung Fai | 21/03/1990 | 180cm | 70kg | China | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Fu Yuen Liu | 21/08/1990 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Chung Hoi Man | 02/01/2003 | 182cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.