|
|||
| Thành phố: | Hong Kong | Sân nhà: | Mong Kok Stadium |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1932 |
| Huấn luyện viên: | Losada | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Eastern A.A Football Team, 11/F Lai Sun Commercial Centre, 680 Cheung Sha Wan Rd., KLN | ||
|
|||
| Thành phố: | Hong Kong | Sân nhà: | Mong Kok Stadium |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1932 |
| Huấn luyện viên: | Losada | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Eastern A.A Football Team, 11/F Lai Sun Commercial Centre, 680 Cheung Sha Wan Rd., KLN | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 25 | 28 | -3 | 22% | 44% | 33% | 1.39 | 1.56 | 20 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 15 | -3 | 22% | 33% | 44% | 1.33 | 1.67 | 9 |
| Đội khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 13 | 0 | 22% | 56% | 22% | 1.44 | 1.44 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 25 | -1 | 35% | 18% | 47% | 1.41 | 1.47 | 21 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 16 | 12 | 4 | 29% | 29% | 43% | 2.29 | 1.71 | 8 |
| Đội khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 40% | 10% | 50% | 0.8 | 1.3 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 32 | 32 | 0 | 31% | 38% | 31% | 2 | 2 | 21 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 20 | 15 | 5 | 38% | 38% | 25% | 2.5 | 1.88 | 12 |
| Đội khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 25% | 38% | 38% | 1.5 | 2.13 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 34 | 20 | 14 | 63% | 19% | 19% | 2.13 | 1.25 | 33 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 14 | 3 | 38% | 38% | 25% | 2.13 | 1.75 | 12 |
| Đội khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 88% | 0% | 13% | 2.13 | 0.75 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 2 | 2 | 35 | 13 | 22 | 75% | 13% | 13% | 2.19 | 0.81 | 38 |
| Đội nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 6 | 11 | 75% | 13% | 13% | 2.13 | 0.75 | 19 |
| Đội khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 7 | 11 | 75% | 13% | 13% | 2.25 | 0.88 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 15 | 4 | 1 | 60 | 25 | 35 | 75% | 20% | 5% | 3 | 1.25 | 49 |
| Đội nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 34 | 13 | 21 | 90% | 0% | 10% | 3.4 | 1.3 | 27 |
| Đội khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 26 | 12 | 14 | 60% | 40% | 0% | 2.6 | 1.2 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 1 | 8 | 34 | 25 | 9 | 50% | 6% | 44% | 1.89 | 1.39 | 28 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 15 | 2 | 56% | 11% | 33% | 1.89 | 1.67 | 16 |
| Đội khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 10 | 7 | 44% | 0% | 56% | 1.89 | 1.11 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 7 | 3 | 38 | 21 | 17 | 44% | 39% | 17% | 2.11 | 1.17 | 31 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 10 | 10 | 56% | 22% | 22% | 2.22 | 1.11 | 17 |
| Đội khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 18 | 11 | 7 | 33% | 56% | 11% | 2 | 1.22 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 12 | 10 | 62% | 15% | 23% | 1.69 | 0.92 | 26 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 50% | 33% | 17% | 1.83 | 1 | 11 |
| Đội khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 71% | 0% | 29% | 1.57 | 0.86 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 4 | 1 | 33 | 12 | 21 | 64% | 29% | 7% | 2.36 | 0.86 | 31 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 57% | 29% | 14% | 2 | 1 | 14 |
| Đội khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 5 | 14 | 71% | 29% | 0% | 2.71 | 0.71 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 50% | 0% | 50% | 2 | 1 | 6 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 67% | 0% | 33% | 2.67 | 1 | 6 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 32 | 13 | 19 | 50% | 22% | 28% | 1.78 | 0.72 | 31 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 4 | 9 | 44% | 22% | 33% | 1.44 | 0.44 | 14 |
| Đội khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 56% | 22% | 22% | 2.11 | 1 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 4 | 2 | 47 | 11 | 36 | 70% | 20% | 10% | 2.35 | 0.55 | 46 |
| Đội nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 6 | 17 | 80% | 10% | 10% | 2.3 | 0.6 | 25 |
| Đội khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 5 | 19 | 60% | 30% | 10% | 2.4 | 0.5 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 6 | 3 | 54 | 25 | 29 | 63% | 25% | 13% | 2.25 | 1.04 | 51 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 29 | 14 | 15 | 58% | 33% | 8% | 2.42 | 1.17 | 25 |
| Đội khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 25 | 11 | 14 | 67% | 17% | 17% | 2.08 | 0.92 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 39 | 37 | 2 | 41% | 23% | 36% | 1.77 | 1.68 | 32 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 15 | 6 | 55% | 18% | 27% | 1.91 | 1.36 | 20 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 27% | 27% | 45% | 1.64 | 2 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.