|
|||
| Thành phố: | Sunderland | Sân nhà: | Stadium of Light |
| Sức chứa: | 49000 | Thời gian thành lập: | 1879 |
| Huấn luyện viên: | Regis Le Bris | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadium Park, GB- SUNDERLAND SR5 1BT | ||
|
|||
| Thành phố: | Sunderland | Sân nhà: | Stadium of Light |
| Sức chứa: | 49000 | Thời gian thành lập: | 1879 |
| Huấn luyện viên: | Regis Le Bris | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadium Park, GB- SUNDERLAND SR5 1BT | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Regis Le Bris | 06/12/1975 | - | - | France | 30/06/2027 |
| Mike Dodds | 03/06/1986 | - | - | England | - |
| Anthony Hayes | 14/10/1986 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Nathan Broadhead | 05/04/1998 | 178cm | 73kg | Wales | 7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 9 | Brian Brobbey | 01/02/2002 | 182cm | - | Netherlands | 30Triệu | 30/06/2027 | 21/5 | 11/2 | 1 |
| 10 | Patrick Roberts | 05/02/1997 | 167cm | 66kg | England | 4Triệu | 30/06/2028 | 56/3 | 18/2 | 11 |
| 14 | Romaine Mundle | 24/04/2003 | - | - | England | 4.5Triệu | 30/06/2028 | 19/5 | 21/1 | 2 |
| 18 | Wilson Isidor | 27/08/2000 | 186cm | - | France | 4Triệu | 30/06/2028 | 40/10 | 32/4 | 1 |
| 29 | Ahmed Abdullahi | 19/06/2004 | - | 75kg | Nigeria | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 36 | Ian Carlo Poveda | 09/02/2000 | 167cm | - | Colombia | 0.9Triệu | 31/05/2024 | - | 5/0 | - |
| 38 | Marc Guiu | 04/01/2006 | 187cm | 82kg | Spain | 12Triệu | 30/06/2029 | - | 2/0 | - |
| 40 | Thomas Watson | 08/04/2006 | 190cm | - | England | 7Triệu | 30/06/2029 | 11/2 | 7/1 | - |
| - | Eliezer Mayenda | 08/05/2005 | 180cm | - | Spain | 12Triệu | 30/06/2030 | 29/8 | 32/0 | 5 |
| - | Eliezer Mayenda·Dossou | 08/05/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Luís Hemir Silva Semedo | 11/08/2003 | 179cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Niall·Huggins | 18/12/2000 | 176cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jayden Danns | 16/01/2006 | 183cm | - | England | 0.8Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Tom Watson | 08/04/2006 | 190cm | 77kg | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Corry Evans | 30/07/1990 | 180cm | 69kg | Northern Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2024 | 5/0 | 1/0 | - |
| 4 | Daniel Neill | 13/12/2001 | 185cm | 65kg | England | 4.5Triệu | 31/05/2029 | 80/6 | 7/0 | 5 |
| 11 | Chris Rigg | 18/06/2007 | 177cm | - | England | 12Triệu | 30/06/2027 | 44/4 | 25/1 | 2 |
| 19 | Habib Diarra | 03/01/2004 | 178cm | - | Senegal | 20Triệu | 30/06/2028 | 15/5 | 5/0 | 3 |
| 20 | Salis Abdul Samed | 26/03/2000 | 179cm | 61kg | Ghana | 7Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 6/0 | - |
| 24 | Dan Neil | 30/11/2001 | - | - | England | 1.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Noah Sadiki | 17/12/2004 | 183cm | - | Democratic Rep Congo | 8Triệu | 30/06/2027 | 34/0 | 1/0 | - |
| 28 | Callum Styles | 27/03/2000 | 167cm | 64kg | Hungary | 3Triệu | 30/06/2030 | 6/0 | 2/0 | 1 |
| 28 | Enzo Le Fee | 03/02/2000 | 173cm | - | France | 18Triệu | 30/06/2025 | 46/12 | 8/0 | 8 |
| 30 | Milan Aleksic | 30/08/2005 | 179cm | - | Serbia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 4/0 | - |
| 50 | Harrison Jones | 25/12/2004 | 185cm | 68kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Alan Browne | 15/04/1995 | 179cm | - | Ireland | 3Triệu | 30/06/2027 | 11/1 | 7/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Niall Huggins | 18/12/2000 | 173cm | - | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 12/0 | 3/0 | - |
| 3 | Dennis Cirkin | 06/04/2002 | 182cm | 72kg | Latvia | 6Triệu | 30/06/2031 | 34/3 | 17/1 | 2 |
| 6 | Lutsharel Geertruida | 18/07/2000 | 184cm | - | Netherlands | 20Triệu | 30/06/2029 | 18/0 | 12/0 | - |
| 20 | Nordi Mukiele | 01/11/1997 | 187cm | - | France | 10Triệu | 30/06/2029 | 33/2 | 1/0 | 3 |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | 26/08/2003 | 190cm | - | Norway | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | 9/0 | - |
| - | Fuka Arthur Masuaku | 07/11/1993 | 179cm | - | Democratic Rep Congo | 4Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 2/0 | - |
| - | Trai Hume | 18/03/2002 | 180cm | - | Northern Ireland | 12Triệu | 30/06/2027 | 111/4 | 11/0 | 7 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Patterson | 10/05/2000 | 189cm | 87kg | England | 8Triệu | 30/06/2030 | 81/0 | 3/0 | - |
| 16 | Blondy Nna Noukeu | 31/05/2001 | 196cm | 76kg | Cameroon | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Simon Moore | 19/05/1990 | 191cm | 77kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 22 | Robin Roefs | 17/01/2003 | 193cm | - | Netherlands | 4Triệu | 30/06/2028 | 36/0 | 1/0 | - |
| 33 | Ellborg Melker | 22/05/2003 | 191cm | 84kg | Sweden | 3Triệu | 30/06/2030 | 4/0 | 1/0 | - |
| - | Anthony·Patterson | 10/05/2000 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.