|
|||
| Thành phố: | Sunderland | Sân nhà: | Stadium of Light |
| Sức chứa: | 49000 | Thời gian thành lập: | 1879 |
| Huấn luyện viên: | Regis Le Bris | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadium Park, GB- SUNDERLAND SR5 1BT | ||
|
|||
| Thành phố: | Sunderland | Sân nhà: | Stadium of Light |
| Sức chứa: | 49000 | Thời gian thành lập: | 1879 |
| Huấn luyện viên: | Regis Le Bris | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadium Park, GB- SUNDERLAND SR5 1BT | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 3 | 3 | 23 | 20 | 53 | -33 | 10% | 10% | 79% | 0.69 | 1.83 | 12 |
| Đội nhà | 14 | 1 | 3 | 10 | 9 | 26 | -17 | 7% | 21% | 71% | 0.64 | 1.86 | 6 |
| Đội khách | 15 | 2 | 0 | 13 | 11 | 27 | -16 | 13% | 0% | 87% | 0.73 | 1.8 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 6 | 21 | 36 | 59 | -23 | 29% | 16% | 55% | 0.95 | 1.55 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 3 | 7 | 23 | 21 | 2 | 47% | 16% | 37% | 1.21 | 1.11 | 30 |
| Đội khách | 19 | 2 | 3 | 14 | 13 | 38 | -25 | 11% | 16% | 74% | 0.68 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 9 | 20 | 34 | 54 | -20 | 24% | 24% | 53% | 0.89 | 1.42 | 36 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 | 25 | -4 | 32% | 16% | 53% | 1.11 | 1.32 | 21 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 13 | 29 | -16 | 16% | 32% | 53% | 0.68 | 1.53 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 56 | -8 | 29% | 29% | 42% | 1.26 | 1.47 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 7 | 3 | 32 | 19 | 13 | 47% | 37% | 16% | 1.68 | 1 | 34 |
| Đội khách | 19 | 2 | 4 | 13 | 16 | 37 | -21 | 11% | 21% | 68% | 0.84 | 1.95 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 45 | 56 | -11 | 32% | 29% | 39% | 1.18 | 1.47 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 27 | -2 | 37% | 26% | 37% | 1.32 | 1.42 | 26 |
| Đội khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 20 | 29 | -9 | 26% | 32% | 42% | 1.05 | 1.53 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 | 46 | -1 | 29% | 32% | 39% | 1.18 | 1.21 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 26 | 17 | 9 | 37% | 37% | 26% | 1.37 | 0.89 | 28 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 29 | -10 | 21% | 26% | 53% | 1 | 1.53 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 12 | 17 | 41 | 54 | -13 | 24% | 32% | 45% | 1.08 | 1.42 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 8 | 6 | 20 | 19 | 1 | 26% | 42% | 32% | 1.05 | 1 | 23 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 21 | 35 | -14 | 21% | 21% | 58% | 1.11 | 1.84 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 8 | 20 | 41 | 60 | -19 | 26% | 21% | 53% | 1.08 | 1.58 | 38 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 3 | 11 | 21 | 27 | -6 | 26% | 16% | 58% | 1.11 | 1.42 | 18 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 33 | -13 | 26% | 26% | 47% | 1.05 | 1.74 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 17 | 14 | 31 | 53 | -22 | 18% | 45% | 37% | 0.82 | 1.39 | 38 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 8 | 7 | 16 | 27 | -11 | 21% | 42% | 37% | 0.84 | 1.42 | 20 |
| Đội khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 15 | 26 | -11 | 16% | 47% | 37% | 0.79 | 1.37 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 12 | 17 | 48 | 62 | -14 | 24% | 32% | 45% | 1.26 | 1.63 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 23 | 20 | 3 | 32% | 32% | 37% | 1.21 | 1.05 | 24 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 25 | 42 | -17 | 16% | 32% | 53% | 1.32 | 2.21 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 6 | 26 | 29 | 69 | -40 | 16% | 16% | 68% | 0.76 | 1.82 | 24 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 5 | 11 | 16 | 34 | -18 | 16% | 26% | 58% | 0.84 | 1.79 | 14 |
| Đội khách | 19 | 3 | 1 | 15 | 13 | 35 | -22 | 16% | 5% | 79% | 0.68 | 1.84 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | -6 | 37% | 32% | 32% | 1.11 | 1.26 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 6 | 4 | 25 | 20 | 5 | 47% | 32% | 21% | 1.32 | 1.05 | 33 |
| Đội khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 17 | 28 | -11 | 26% | 32% | 42% | 0.89 | 1.47 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.