|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Pete András Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Attila Kuttor | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Pete András Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Attila Kuttor | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Janos Nagy | 07/08/1992 | 180cm | 78kg | Hungary | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Tibor Oldal | 26/01/1995 | 186cm | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Semir Smajlagic | 18/09/1998 | 191cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.3Triệu | - | 2/0 | 4/0 | - |
| 10 | Toni Kanalos | 09/07/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Ferenc Adam | 22/09/1997 | 176cm | - | - | - | - | - | - | |
| 12 | Eduvie Ikoba | 26/10/1997 | 193cm | - | USA | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 4/0 | 1 |
| 16 | Roland Vajda | 08/07/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Daniel Prosser | 15/06/1994 | 175cm | - | Hungary | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Mate Szabo | 26/01/1999 | - | - | Hungary | - | - | - | - | - |
| 26 | Adam Fekete | 22/01/1988 | 186cm | - | Hungary | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Maksym Pukhtyeyev | 02/02/2004 | - | - | Ukraine | - | - | 3/0 | 3/1 | - |
| 38 | Bence Sos | 10/05/1994 | 178cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 42 | Norbert Konyves | 10/06/1989 | 185cm | 81kg | Hungary | 0.1Triệu | - | 2/0 | 7/1 | - |
| 96 | Milan Klausz | 24/02/2005 | - | - | - | - | 7/1 | 3/1 | 1 | |
| - | Sergiu Oltean | 24/07/1994 | 183cm | 76kg | Romania | - | - | - | - | - |
| - | Csanad Lajko | 21/10/2000 | 176cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Zsombor Berecz | 13/12/1995 | 180cm | - | Hungary | 0.5Triệu | 30/06/2021 | 5/0 | - | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Janos Ferenczi | 03/04/1991 | 180cm | - | Hungary | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 9/1 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Laszlo Horvath | 23/02/1988 | 187cm | 82kg | Hungary | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Karoly Fila | 01/01/1996 | 189cm | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | David Dombo | 26/02/1993 | 187cm | - | Hungary | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 89 | Botond Kocsis | 10/07/2007 | - | - | - | - | 4/0 | 1/0 | - | |
| - | Balazs Tóth | 04/09/1997 | 189cm | - | Hungary | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Fadgyas Tamas Laszlo | 20/11/1995 | 188cm | 86kg | Hungary | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.