|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Pete András Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Attila Kuttor | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Pete András Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Attila Kuttor | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 5 | 14 | 35 | 50 | -15 | 32% | 18% | 50% | 1.25 | 1.79 | 32 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 19 | 2 | 50% | 14% | 36% | 1.5 | 1.36 | 23 |
| Đội khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 14 | 31 | -17 | 14% | 21% | 64% | 1 | 2.21 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 5 | 15 | 32 | 47 | -15 | 33% | 17% | 50% | 1.07 | 1.57 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 13 | 4 | 53% | 13% | 33% | 1.13 | 0.87 | 26 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 15 | 34 | -19 | 13% | 20% | 67% | 1 | 2.27 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 6 | 16 | 40 | 63 | -23 | 27% | 20% | 53% | 1.33 | 2.1 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 2 | 8 | 22 | 24 | -2 | 33% | 13% | 53% | 1.47 | 1.6 | 17 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 18 | 39 | -21 | 20% | 27% | 53% | 1.2 | 2.6 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 8 | 18 | 39 | 56 | -17 | 32% | 21% | 47% | 1.03 | 1.47 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 4 | 8 | 22 | 26 | -4 | 37% | 21% | 42% | 1.16 | 1.37 | 25 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 30 | -13 | 26% | 21% | 53% | 0.89 | 1.58 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 8 | 14 | 59 | 50 | 9 | 42% | 21% | 37% | 1.55 | 1.32 | 56 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 30 | 32 | -2 | 37% | 26% | 37% | 1.58 | 1.68 | 26 |
| Đội khách | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 18 | 11 | 47% | 16% | 37% | 1.53 | 0.95 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 | 38 | -5 | 30% | 33% | 37% | 1.22 | 1.41 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | -2 | 36% | 21% | 43% | 1.43 | 1.57 | 18 |
| Đội khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 13 | 16 | -3 | 23% | 46% | 31% | 1 | 1.23 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 9 | 21 | 32 | 61 | -29 | 21% | 24% | 55% | 0.84 | 1.61 | 33 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 4 | 11 | 12 | 27 | -15 | 21% | 21% | 58% | 0.63 | 1.42 | 16 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 20 | 34 | -14 | 21% | 26% | 53% | 1.05 | 1.79 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 41 | 56 | -15 | 32% | 24% | 45% | 1.08 | 1.47 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 23 | 23 | 0 | 42% | 26% | 32% | 1.21 | 1.21 | 29 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 18 | 33 | -15 | 21% | 21% | 58% | 0.95 | 1.74 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 11 | 12 | 37 | 41 | -4 | 32% | 32% | 35% | 1.09 | 1.21 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 8 | 3 | 20 | 16 | 4 | 35% | 47% | 18% | 1.18 | 0.94 | 26 |
| Đội khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 25 | -8 | 29% | 18% | 53% | 1 | 1.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 11 | 5 | 51 | 30 | 21 | 47% | 37% | 17% | 1.7 | 1 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 13 | 11 | 60% | 27% | 13% | 1.6 | 0.87 | 31 |
| Đội khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 27 | 17 | 10 | 33% | 47% | 20% | 1.8 | 1.13 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.