|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion GKS Katowice | |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 1964 |
| Huấn luyện viên: | Rafal Gorak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gorniczy Klub Sportowy Katowice Piotr DZIUROWICZ Bukowa 1 40-108 Katowice Poland | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion GKS Katowice | |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 1964 |
| Huấn luyện viên: | Rafal Gorak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gorniczy Klub Sportowy Katowice Piotr DZIUROWICZ Bukowa 1 40-108 Katowice Poland | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rafal Gorak | 30/03/1973 | - | - | Poland | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Filip Szymczak | 06/05/2002 | 187cm | - | Poland | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 39 | Maciej Rosolek | 02/09/2001 | 183cm | 82kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Adam Zrelak | 05/05/1994 | 183cm | - | Slovakia | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 2/0 | - |
| - | Filip Kozlowski | 11/07/1995 | 185cm | 76kg | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Kacper Pietrzyk | 17/03/2004 | 181cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Oskar Repka | 03/01/1999 | 190cm | - | Poland | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Borja Galan gonzalez | 26/04/1993 | 182cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 8/2 | 4/0 | 1 |
| 10 | Mateusz Mak | 14/11/1991 | 178cm | 60kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Adrian Blad | 16/04/1991 | 165cm | 70kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 4/0 | - |
| 15 | Szymon Krawczyk | 28/02/2004 | 178cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Grzegorz Rogala | 12/10/1995 | 183cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Mateusz Marzec | 13/08/1994 | 178cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Adrian Danek | 01/08/1994 | 180cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Filip Rejczyk | 20/04/2006 | 179cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Bartosz Baranowicz | 11/01/2003 | 175cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Dawid Drachal | 31/01/2005 | 182cm | - | Poland | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Sebastian Milewski | 30/04/1998 | 175cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 12/0 | 1/0 | 1 |
| 23 | Marcin Wasielewski | 23/08/1994 | 172cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 14/0 | 2/0 | - |
| 28 | Alan Brod | 09/08/2004 | 177cm | 72kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Kacper Cwielong | 22/08/2007 | - | - | Poland | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 31 | Shun Shibata | 15/06/1997 | 165cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Erik Jirka | 19/09/1997 | 183cm | - | Slovakia | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 10/0 | 2/1 | - |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | 16/04/2004 | 181cm | - | Poland | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 14/0 | - | 2 |
| - | Rafal Figiel | 08/05/1991 | 175cm | 74kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Dominik Koscielniak | 28/03/1995 | 177cm | 69kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Marcin Urynowicz | 16/03/1996 | 187cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Szymon Kiebzak | 22/02/1997 | 175cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Bartosz Wodnicki | 03/06/2003 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Pawel Gierach | 05/05/2001 | 183cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Zbigniew Wojciechowski | 15/04/2000 | 176cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Danian Pavlas | 06/09/2000 | 171cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dawid Kudla | 21/03/1992 | 190cm | 84kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 12 | Rafal Straczek | 12/02/1999 | 189cm | 80kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 13/0 | - | - |
| 12 | Przemyslaw Peksa | 12/03/2002 | 186cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 33 | Patryk Szczuka | 31/01/2002 | 189cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Patryk Kukulski | 03/07/2004 | 194cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Kamil Korczak | 27/03/2003 | 193cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.