|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion GKS Katowice | |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 1964 |
| Huấn luyện viên: | Rafal Gorak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gorniczy Klub Sportowy Katowice Piotr DZIUROWICZ Bukowa 1 40-108 Katowice Poland | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion GKS Katowice | |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 1964 |
| Huấn luyện viên: | Rafal Gorak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gorniczy Klub Sportowy Katowice Piotr DZIUROWICZ Bukowa 1 40-108 Katowice Poland | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 5 | 12 | 17 | 42 | -25 | 11% | 26% | 63% | 0.89 | 2.21 | 11 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 25% | 38% | 38% | 1 | 1.5 | 9 |
| Đội khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 9 | 30 | -21 | 0% | 18% | 82% | 0.82 | 2.73 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 | 47 | 2 | 41% | 21% | 38% | 1.44 | 1.38 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 17 | 7 | 47% | 29% | 24% | 1.41 | 1 | 29 |
| Đội khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 25 | 30 | -5 | 35% | 12% | 53% | 1.47 | 1.76 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 41% | 24% | 35% | 1.5 | 1.32 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 31 | 20 | 11 | 59% | 18% | 24% | 1.82 | 1.18 | 33 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 20 | 25 | -5 | 24% | 29% | 47% | 1.18 | 1.47 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.