|
|||
| Thành phố: | Selman Stermasi | Sân nhà: | Selman Stermasi |
| Sức chứa: | 12900 | Thời gian thành lập: | 1950/7/19 |
| Huấn luyện viên: | Ilir Daja | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | http://www.fcdinamotirana.eu | ||
|
|||
| Thành phố: | Selman Stermasi | Sân nhà: | Selman Stermasi |
| Sức chứa: | 12900 | Thời gian thành lập: | 1950/7/19 |
| Huấn luyện viên: | Ilir Daja | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | http://www.fcdinamotirana.eu | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Baton Zabergja | 18/04/2001 | 185cm | - | Kosovo | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Peter Itodo | 01/07/2003 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 10 | Lorenco Vila | 14/12/1998 | 180cm | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 11 | Dejvi Bregu | 24/10/1995 | 171cm | - | Albania | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Patrik Bardhi | 21/05/1998 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 11 | Ruben Richards | 03/01/2004 | 186cm | - | Canada | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Dejvi Metaj | 29/07/2006 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 18 | Tiago Nani | 22/02/1998 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| 24 | Florenc Ferruku | 04/07/2001 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 29 | Hekuran Berisha | 03/10/2005 | 188cm | - | Kosovo | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 70 | Andre-Jordy Ella | 24/06/2005 | 166cm | - | Gabon | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Bamba Mory | 01/06/2002 | - | - | Ivory Coast | - | - | - | - | - |
| - | Agim Ibraimi | 29/08/1988 | 177cm | 76kg | FYR Macedonia | 0.6Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Ersen Sali | 05/10/1987 | 185cm | - | FYR Macedonia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eridon Qardaku | 10/08/2000 | 175cm | - | Albania | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Klevi Qefalija | 12/12/2003 | 175cm | - | Albania | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Erion Hoxhallari | 15/10/1995 | 183cm | - | Albania | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Edmir Sali | 07/08/1997 | 192cm | - | Albania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Bekim Redjepi | 27/10/1996 | 182cm | - | North Macedonia | - | - | - | - | - |
| 62 | Edvan Bakaj | 09/10/1987 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Aldo Teqja | 04/05/1995 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.