|
|||
| Thành phố: | Selman Stermasi | Sân nhà: | Selman Stermasi |
| Sức chứa: | 12900 | Thời gian thành lập: | 1950/7/19 |
| Huấn luyện viên: | Ilir Daja | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | http://www.fcdinamotirana.eu | ||
|
|||
| Thành phố: | Selman Stermasi | Sân nhà: | Selman Stermasi |
| Sức chứa: | 12900 | Thời gian thành lập: | 1950/7/19 |
| Huấn luyện viên: | Ilir Daja | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | http://www.fcdinamotirana.eu | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 6 | 9 | 4 | 20 | -16 | 12% | 35% | 53% | 0.24 | 1.18 | 12 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 2 | 6 | -4 | 10% | 50% | 40% | 0.2 | 0.6 | 8 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 2 | 14 | -12 | 14% | 14% | 71% | 0.29 | 2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 5 | 14 | 41 | 39 | 2 | 42% | 15% | 42% | 1.24 | 1.18 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 30 | 17 | 13 | 59% | 18% | 24% | 1.76 | 1 | 33 |
| Đội khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 11 | 22 | -11 | 25% | 13% | 63% | 0.69 | 1.38 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 7 | 5 | 56 | 14 | 42 | 64% | 21% | 15% | 1.7 | 0.42 | 70 |
| Đội nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 38 | 8 | 30 | 71% | 18% | 12% | 2.24 | 0.47 | 39 |
| Đội khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 18 | 6 | 12 | 56% | 25% | 19% | 1.13 | 0.38 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 10 | 9 | 48 | 34 | 14 | 42% | 30% | 27% | 1.45 | 1.03 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 34 | 19 | 15 | 53% | 29% | 18% | 2 | 1.12 | 32 |
| Đội khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 14 | 15 | -1 | 31% | 31% | 38% | 0.88 | 0.94 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 19 | 4 | 10 | 56 | 42 | 14 | 58% | 12% | 30% | 1.7 | 1.27 | 61 |
| Đội nhà | 17 | 12 | 2 | 3 | 34 | 19 | 15 | 71% | 12% | 18% | 2 | 1.12 | 38 |
| Đội khách | 16 | 7 | 2 | 7 | 22 | 23 | -1 | 44% | 13% | 44% | 1.38 | 1.44 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 9 | 14 | 46 | 50 | -4 | 30% | 27% | 42% | 1.39 | 1.52 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 23 | 20 | 3 | 35% | 35% | 29% | 1.35 | 1.18 | 24 |
| Đội khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 23 | 30 | -7 | 25% | 19% | 56% | 1.44 | 1.88 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 7 | 16 | 19 | 41 | -22 | 12% | 27% | 62% | 0.73 | 1.58 | 16 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 | 17 | -2 | 23% | 46% | 31% | 1.15 | 1.31 | 15 |
| Đội khách | 13 | 0 | 1 | 12 | 4 | 24 | -20 | 0% | 8% | 92% | 0.31 | 1.85 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 8 | 15 | 42 | 43 | -1 | 36% | 22% | 42% | 1.17 | 1.19 | 47 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 2 | 7 | 26 | 22 | 4 | 50% | 11% | 39% | 1.44 | 1.22 | 29 |
| Đội khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 21 | -5 | 22% | 33% | 44% | 0.89 | 1.17 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 13 | 11 | 51 | 45 | 6 | 37% | 34% | 29% | 1.34 | 1.18 | 55 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 4 | 4 | 28 | 19 | 9 | 58% | 21% | 21% | 1.47 | 1 | 37 |
| Đội khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 23 | 26 | -3 | 16% | 47% | 37% | 1.21 | 1.37 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 13 | 13 | 13 | 45 | 38 | 7 | 33% | 33% | 33% | 1.15 | 0.97 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 7 | 4 | 27 | 17 | 10 | 39% | 39% | 22% | 1.5 | 0.94 | 28 |
| Đội khách | 21 | 6 | 6 | 9 | 18 | 21 | -3 | 29% | 29% | 43% | 0.86 | 1 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.