|
|||
| Thành phố: | Praha | Sân nhà: | Axa Aréna |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 01/10/1948 |
| Huấn luyện viên: | Josef Csaplár | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lazec 60 261 01 Pribram VI | ||
|
|||
| Thành phố: | Praha | Sân nhà: | Axa Aréna |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 01/10/1948 |
| Huấn luyện viên: | Josef Csaplár | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lazec 60 261 01 Pribram VI | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Josef Csaplár | 29/10/1962 | - | - | Czech | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Stanislav Vavra | 20/07/1993 | 180cm | 78kg | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Vinny Nkwinga | 14/11/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Jan Kares | 10/01/2007 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 14 | Pavel Vandas | 25/09/1995 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 19 | Milan Lalkovic | 09/12/1992 | 174cm | 64kg | Slovakia | 0.2Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 23 | Stanislav Gabriel | 18/02/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Rostislav Jandera | 21/03/1998 | - | - | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Jakub Necas | 26/01/1995 | 174cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Radek Voltr | 28/11/1991 | 178cm | 72kg | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Jan Dil | 28/02/1997 | 177cm | - | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Miroslav Slepicka | 10/11/1981 | 182cm | 80kg | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Martin Jindracek | 29/11/1989 | 179cm | 80kg | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Cerny | 19/07/1994 | 184cm | - | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Lazar Mitrovic | 18/08/1998 | 182cm | - | Serbia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Matej Schwendt | 24/03/1993 | - | - | Czech | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Martin Klan | 11/05/2000 | 193cm | - | Czech | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Petr Janota | 23/03/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Abdoulaye Defo Conte | 14/05/2005 | - | - | Guinea | - | - | - | - | - |
| - | Silvano | 27/02/2000 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tomas Pilik | 20/12/1988 | 185cm | 77kg | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Jiri Januska | 11/10/1997 | 178cm | - | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Pavel Hajek | 03/08/2001 | - | - | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Karel Soldat | 07/11/1993 | - | - | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Emmanuel Antwi | 05/05/1996 | - | - | Ghana | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Erdi Sehit | 30/03/1996 | - | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Ruslan Mingazow | 23/11/1991 | 175cm | - | Turkmenistan | 0.5Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Georgios Katidis | 12/02/1993 | 175cm | - | Greece | 0.2Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| - | Lukas Ric | 18/07/1998 | - | - | Czech | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Petr Prucha | 30/10/1997 | - | - | Czech | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | David Kilian | 07/12/1994 | - | - | Czech | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Rudolf Skacel | 17/07/1979 | 178cm | 77kg | Czech | 0.1Triệu | 31/05/2017 | - | - | - |
| - | Tomas Jablonsky | 21/06/1987 | 181cm | 71kg | Czech | 0.1Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| - | Lukas Pazdera | 06/03/1987 | 183cm | 72kg | Czech | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Milan Nitriansky | 13/12/1990 | 182cm | 70kg | Czech | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Martin Sus | 15/03/1990 | 184cm | 68kg | Czech | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Stepsn Holy | 18/08/1996 | - | - | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Roman Vavra | 23/06/1998 | - | - | Czech | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ondrej Bleha | 02/06/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 26 | Ondrej Koci | 07/04/1995 | 198cm | - | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Milan Svenger | 06/07/1986 | 191cm | 83kg | Czech | 0.1Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.