|
|||
| Thành phố: | Praha | Sân nhà: | Axa Aréna |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 01/10/1948 |
| Huấn luyện viên: | Josef Csaplár | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lazec 60 261 01 Pribram VI | ||
|
|||
| Thành phố: | Praha | Sân nhà: | Axa Aréna |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 01/10/1948 |
| Huấn luyện viên: | Josef Csaplár | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lazec 60 261 01 Pribram VI | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 33 | 18 | 15 | 47% | 33% | 20% | 1.1 | 0.6 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 8 | 0 | 22 | 7 | 15 | 47% | 53% | 0% | 1.47 | 0.47 | 29 |
| Đội khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 11 | 11 | 0 | 47% | 13% | 40% | 0.73 | 0.73 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 4 | 8 | 56 | 32 | 24 | 60% | 13% | 27% | 1.87 | 1.07 | 58 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 1 | 2 | 33 | 15 | 18 | 80% | 7% | 13% | 2.2 | 1 | 37 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 23 | 17 | 6 | 40% | 20% | 40% | 1.53 | 1.13 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 21 | 29 | -8 | 25% | 31% | 44% | 1.31 | 1.81 | 17 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | -7 | 13% | 25% | 63% | 0.75 | 1.63 | 5 |
| Đội khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 16 | -1 | 38% | 38% | 25% | 1.88 | 2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 48 | 32 | 16 | 47% | 30% | 23% | 1.6 | 1.07 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 14 | 11 | 47% | 33% | 20% | 1.67 | 0.93 | 26 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 18 | 5 | 47% | 27% | 27% | 1.53 | 1.2 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 4 | 15 | 32 | 43 | -11 | 37% | 13% | 50% | 1.07 | 1.43 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 14 | 14 | 0 | 40% | 27% | 33% | 0.93 | 0.93 | 22 |
| Đội khách | 15 | 5 | 0 | 10 | 18 | 29 | -11 | 33% | 0% | 67% | 1.2 | 1.93 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 29 | 30 | -1 | 43% | 23% | 33% | 0.97 | 1 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 15 | 17 | -2 | 47% | 27% | 27% | 1 | 1.13 | 25 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 14 | 13 | 1 | 40% | 20% | 40% | 0.93 | 0.87 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.