|
|||
| Thành phố: | Grindavik | Sân nhà: | Grindavikvöllur |
| Sức chứa: | 1000 | Thời gian thành lập: | 1963 |
| Huấn luyện viên: | Ray Jónsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Austurvegur 3, 240 Grindavik | ||
|
|||
| Thành phố: | Grindavik | Sân nhà: | Grindavikvöllur |
| Sức chứa: | 1000 | Thời gian thành lập: | 1963 |
| Huấn luyện viên: | Ray Jónsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Austurvegur 3, 240 Grindavik | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Helgi Sigurdsson | 17/09/1974 | 185cm | 81kg | Iceland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Daniels | 17/11/1990 | 183cm | - | USA | 0.1Triệu | 16/10/2018 | - | - | - |
| 9 | Adam Arni Robertsson | 12/01/1999 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Ingi Eysteinsson Runar | 24/09/2003 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 17 | Hassan Jalloh | 29/08/1998 | 184cm | - | Australia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Dagur Ingi Hammer Gunnarsson | 02/07/2000 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/10/2024 | - | - | - |
| 21 | Kristofer Mani Palsson | 05/06/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Patrick N'Koyi-Kiabu | 01/01/1990 | 183cm | 75kg | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Edi Horvat | 29/11/1998 | 188cm | - | Croatia | 0.2Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gunnar Thorsteinsson | 01/02/1994 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/10/2020 | - | - | - |
| 8 | Josip Krznaric | 07/01/1993 | 176cm | - | Croatia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Stefan Jon Fridrikson | 12/02/2004 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Gudjon Petur Lyosson | 28/12/1987 | 181cm | 75kg | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Simon Logi Thasaphong | 13/02/2001 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2024 | - | - | - |
| 30 | Ion Perello | 07/05/1998 | - | - | Spain | 0Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Kwame Quee | 07/09/1996 | 185cm | - | Sierra Leone | - | - | - | - | - |
| 80 | Alexander Veigar Thórarinsson | 14/12/1988 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nuno Malheiro | 01/02/1994 | 174cm | - | Portugal | - | 01/10/2024 | - | - | - |
| 21 | Marino Axel Helgason | 04/01/1997 | 179cm | - | Iceland | 0Triệu | 16/11/2024 | - | - | - |
| - | Nemanja Latinovic | 10/10/1995 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Primo | 24/06/1993 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ingolfur Havardarson | 23/05/2005 | - | - | Iceland | - | 16/10/2024 | - | - | - |
| 31 | Hjorvar Dadi Arnarsson | 30/09/2000 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Srdjan Rajkovic | 10/01/1976 | 188cm | - | Serbia | - | 31/12/2017 | - | - | - |
| - | Maciej Majewski | 24/01/1989 | 178cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Benóný Thórhallsson | 24/05/1993 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Asthor Andri Valtysson | 10/04/1999 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.