|
|||
| Thành phố: | Grindavik | Sân nhà: | Grindavikvöllur |
| Sức chứa: | 1000 | Thời gian thành lập: | 1963 |
| Huấn luyện viên: | Ray Jónsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Austurvegur 3, 240 Grindavik | ||
|
|||
| Thành phố: | Grindavik | Sân nhà: | Grindavikvöllur |
| Sức chứa: | 1000 | Thời gian thành lập: | 1963 |
| Huấn luyện viên: | Ray Jónsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Austurvegur 3, 240 Grindavik | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 20 | -8 | 17% | 17% | 67% | 2 | 3.33 | 4 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 50% | 50% | 0% | 3 | 2.5 | 4 |
| Đội khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 6 | 15 | -9 | 0% | 0% | 100% | 1.5 | 3.75 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 2 | 6 | 46 | 22 | 24 | 64% | 9% | 27% | 2.09 | 1 | 44 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 73% | 9% | 18% | 2.45 | 0.73 | 25 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 14 | 5 | 55% | 9% | 36% | 1.73 | 1.27 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 3 | 6 | 51 | 32 | 19 | 59% | 14% | 27% | 2.32 | 1.45 | 42 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 26 | 18 | 8 | 64% | 9% | 27% | 2.36 | 1.64 | 22 |
| Đội khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 14 | 11 | 55% | 18% | 27% | 2.27 | 1.27 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 24 | 15 | 45% | 23% | 32% | 1.77 | 1.09 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 26 | 12 | 14 | 55% | 27% | 18% | 2.36 | 1.09 | 21 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 12 | 1 | 36% | 18% | 45% | 1.18 | 1.09 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 41 | 30 | 11 | 50% | 14% | 36% | 1.86 | 1.36 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 25 | 18 | 7 | 55% | 9% | 36% | 2.27 | 1.64 | 19 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 12 | 4 | 45% | 18% | 36% | 1.45 | 1.09 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 50 | 21 | 29 | 55% | 27% | 18% | 2.27 | 0.95 | 42 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 28 | 7 | 21 | 64% | 36% | 0% | 2.55 | 0.64 | 25 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 14 | 8 | 45% | 18% | 36% | 2 | 1.27 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 8 | 3 | 40 | 31 | 9 | 42% | 42% | 16% | 2.11 | 1.63 | 32 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 5 | 0 | 19 | 11 | 8 | 50% | 50% | 0% | 1.9 | 1.1 | 20 |
| Đội khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 21 | 20 | 1 | 33% | 33% | 33% | 2.33 | 2.22 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 38 | 45 | -7 | 32% | 23% | 45% | 1.73 | 2.05 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 20 | -2 | 36% | 18% | 45% | 1.64 | 1.82 | 14 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 25 | -5 | 27% | 27% | 45% | 1.82 | 2.27 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 26 | 38 | -12 | 33% | 19% | 48% | 1.24 | 1.81 | 25 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 30% | 30% | 40% | 1.3 | 1.3 | 12 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 25 | -12 | 36% | 9% | 55% | 1.18 | 2.27 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 40 | 46 | -6 | 27% | 36% | 36% | 1.82 | 2.09 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 27% | 55% | 18% | 2.09 | 1.82 | 15 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 26 | -9 | 27% | 18% | 55% | 1.55 | 2.36 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 38 | 61 | -23 | 27% | 14% | 59% | 1.73 | 2.77 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 19 | 32 | -13 | 27% | 9% | 64% | 1.73 | 2.91 | 10 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 19 | 29 | -10 | 27% | 18% | 55% | 1.73 | 2.64 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.