|
|||
| Thành phố: | Dundee | Sân nhà: | Dens Park |
| Sức chứa: | 11506 | Thời gian thành lập: | 01/01/1893 |
| Huấn luyện viên: | Steven Pressley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dens Park Stadium, Sandeman Street, Dundee. DD3 7JY. | ||
|
|||
| Thành phố: | Dundee | Sân nhà: | Dens Park |
| Sức chứa: | 11506 | Thời gian thành lập: | 01/01/1893 |
| Huấn luyện viên: | Steven Pressley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dens Park Stadium, Sandeman Street, Dundee. DD3 7JY. | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gary Bowyer | 29/06/1971 | 183cm | - | England | - |
| Tony Docherty | 24/01/1971 | - | - | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Scott Tiffoney | 26/08/1998 | 176cm | 68kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2027 | 31/6 | 12/1 | 1 |
| 9 | Curtis Main | 20/06/1992 | 178cm | 66kg | England | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 7/1 | 14/1 | - |
| 15 | Simon Murray | 15/03/1992 | 182cm | 70kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2027 | 49/22 | 10/0 | 3 |
| 23 | Seb Palmer-Houlden | 12/05/2004 | - | - | England | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 15/3 | 11/1 | 1 |
| 25 | Scott Wright | 08/08/1997 | 176cm | 65kg | Scotland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 7/1 | - |
| 47 | Julien Vetro | 23/02/2004 | 178cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| - | Alan Forrest | 09/09/1996 | 175cm | 74kg | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Alex Jakubiak | 27/08/1996 | 177cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Zak Rudden | 06/02/2000 | 187cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2025 | 7/2 | 3/0 | - |
| - | Derick Osei Yaw | 10/09/1998 | 187cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Paul Digby | 02/02/1995 | 193cm | 88kg | England | 0.3Triệu | - | 8/0 | 6/0 | 1 |
| 8 | Josh Mulligan | 12/11/2002 | 175cm | - | Scotland | 0.6Triệu | 31/05/2025 | 23/0 | 11/0 | 3 |
| 10 | Lyall Cameron | 10/10/2002 | 180cm | 74kg | Scotland | 1.2Triệu | 31/05/2029 | 43/10 | 4/0 | 5 |
| 11 | Oluwaseun Adewumi | 23/02/2005 | - | - | Austria | - | - | 12/1 | 7/1 | 5 |
| 18 | Charlie Reilly | 05/12/2001 | 181cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2025 | 3/1 | 30/1 | 2 |
| 19 | Finlay Robertson | 12/11/2002 | 171cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2027 | 28/1 | 28/2 | 4 |
| 26 | Scott Fraser | 30/03/1995 | 183cm | - | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | 4/0 | - |
| 28 | Mohamad Sylla | 01/12/1993 | 188cm | - | France | 0.1Triệu | 31/05/2025 | 34/0 | 8/0 | 2 |
| - | Shaun Byrne | 09/06/1993 | 178cm | 73kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Ben Williamson | 25/12/1988 | 174cm | 76kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| - | Williamson Ben | 07/08/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ethan Ingram | 16/04/2003 | 179cm | - | England | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 13/0 | - |
| 12 | Imari Samuels | 05/02/2003 | 187cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 21/0 | 13/0 | 2 |
| 21 | Ziyad Larkeche | 19/09/2002 | 182cm | 67kg | France | 0.7Triệu | - | 22/3 | - | 3 |
| 63 | Owen Beck | 09/08/2002 | 177cm | - | Wales | 1.3Triệu | 31/05/2025 | 16/0 | - | 3 |
| - | Cameron Kerr | 10/09/1995 | 180cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2025 | 3/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jon Mccracken | 24/05/2000 | 190cm | 77kg | Scotland | 0.5Triệu | 30/06/2029 | 54/0 | 2/0 | 1 |
| 13 | Adam Legzdins | 28/11/1986 | 190cm | 78kg | England | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 30 | Harrison Sharp | 04/04/2001 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 30 | Harry Sharp | 04/04/2001 | 189cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | 1/0 | - |
| 31 | Trevor Carson | 05/03/1988 | 185cm | 80kg | Northern Ireland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 31/0 | 1/0 | - |
| - | Victor Lopez | 25/12/1985 | - | - | Paraguay | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.