|
|||
| Thành phố: | Dundee | Sân nhà: | Dens Park |
| Sức chứa: | 11506 | Thời gian thành lập: | 01/01/1893 |
| Huấn luyện viên: | Steven Pressley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dens Park Stadium, Sandeman Street, Dundee. DD3 7JY. | ||
|
|||
| Thành phố: | Dundee | Sân nhà: | Dens Park |
| Sức chứa: | 11506 | Thời gian thành lập: | 01/01/1893 |
| Huấn luyện viên: | Steven Pressley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dens Park Stadium, Sandeman Street, Dundee. DD3 7JY. | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 21 | 36 | -15 | 18% | 32% | 50% | 0.95 | 1.64 | 19 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 30% | 40% | 30% | 1.1 | 1 | 13 |
| Đội khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 10 | 26 | -16 | 8% | 25% | 67% | 0.83 | 2.17 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 33 | 36 | -3 | 33% | 30% | 37% | 1.22 | 1.33 | 35 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 16 | 1 | 43% | 21% | 36% | 1.21 | 1.14 | 21 |
| Đội khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 16 | 20 | -4 | 23% | 38% | 38% | 1.23 | 1.54 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 6 | 17 | 23 | 51 | -28 | 18% | 21% | 61% | 0.82 | 1.82 | 21 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 22 | -9 | 23% | 31% | 46% | 1 | 1.69 | 13 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 29 | -19 | 13% | 13% | 73% | 0.67 | 1.93 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 9 | 22 | 28 | 66 | -38 | 18% | 24% | 58% | 0.74 | 1.74 | 30 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 34 | -17 | 21% | 21% | 58% | 0.89 | 1.79 | 16 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 11 | 32 | -21 | 16% | 26% | 58% | 0.58 | 1.68 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 12 | 15 | 46 | 57 | -11 | 29% | 32% | 39% | 1.21 | 1.5 | 45 |
| Đội nhà | 20 | 5 | 8 | 7 | 25 | 27 | -2 | 25% | 40% | 35% | 1.25 | 1.35 | 23 |
| Đội khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 30 | -9 | 33% | 22% | 44% | 1.17 | 1.67 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 15 | 12 | 53 | 57 | -4 | 29% | 39% | 32% | 1.39 | 1.5 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 30 | 23 | 7 | 37% | 37% | 26% | 1.58 | 1.21 | 28 |
| Đội khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 23 | 34 | -11 | 21% | 42% | 37% | 1.21 | 1.79 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 7 | 21 | 38 | 62 | -24 | 26% | 18% | 55% | 1 | 1.63 | 37 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 19 | 30 | -11 | 26% | 26% | 47% | 1 | 1.58 | 20 |
| Đội khách | 19 | 5 | 2 | 12 | 19 | 32 | -13 | 26% | 11% | 63% | 1 | 1.68 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 6 | 21 | 36 | 57 | -21 | 29% | 16% | 55% | 0.95 | 1.5 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 32% | 16% | 53% | 0.95 | 1.42 | 21 |
| Đội khách | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 | 30 | -12 | 26% | 16% | 58% | 0.95 | 1.58 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 5 | 6 | 27 | 31 | 78 | -47 | 13% | 16% | 71% | 0.82 | 2.05 | 21 |
| Đội nhà | 19 | 1 | 4 | 14 | 14 | 36 | -22 | 5% | 21% | 74% | 0.74 | 1.89 | 7 |
| Đội khách | 19 | 4 | 2 | 13 | 17 | 42 | -25 | 21% | 11% | 68% | 0.89 | 2.21 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 12 | 16 | 49 | 68 | -19 | 26% | 32% | 42% | 1.29 | 1.79 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 28 | -4 | 32% | 32% | 37% | 1.26 | 1.47 | 24 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 25 | 40 | -15 | 21% | 32% | 47% | 1.32 | 2.11 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 8 | 19 | 57 | 77 | -20 | 29% | 21% | 50% | 1.5 | 2.03 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 34 | 39 | -5 | 26% | 26% | 47% | 1.79 | 2.05 | 20 |
| Đội khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 23 | 38 | -15 | 32% | 16% | 53% | 1.21 | 2 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 | 61 | -19 | 29% | 24% | 47% | 1.11 | 1.61 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 | 28 | 3 | 47% | 21% | 32% | 1.63 | 1.47 | 31 |
| Đội khách | 19 | 2 | 5 | 12 | 11 | 33 | -22 | 11% | 26% | 63% | 0.58 | 1.74 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.