|
|||
| Thành phố: | Motherwell | Sân nhà: | Fir Park |
| Sức chứa: | 13677 | Thời gian thành lập: | 1886 |
| Huấn luyện viên: | Alfred Johansson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | The Chapman Building,Firpark Street,Motherwell,ML1 2QN | ||
|
|||
| Thành phố: | Motherwell | Sân nhà: | Fir Park |
| Sức chứa: | 13677 | Thời gian thành lập: | 1886 |
| Huấn luyện viên: | Alfred Johansson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | The Chapman Building,Firpark Street,Motherwell,ML1 2QN | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stuart Kettlewell | 04/06/1984 | 180cm | 70kg | Scotland | - |
| Jens Berthel Askou | 19/08/1982 | 190cm | 85kg | Denmark | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Apostolos Stamatelopoulos | 09/04/1999 | 184cm | 84kg | Australia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 22/14 | 13/2 | 3 |
| 9 | Zach Robinson | 11/06/2002 | - | - | England | 0.4Triệu | 31/05/2026 | 7/0 | 5/1 | - |
| 17 | Regan Charles-Cook | 14/02/1997 | 174cm | - | Grenada | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 10/1 | 14/0 | 2 |
| 17 | Filip Stuparevic | 30/08/2000 | 184cm | - | Serbia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Oliver Shaw | 12/03/1998 | 170cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 10/0 | - |
| 21 | Elijah Henry Just | 01/05/2000 | 176cm | 69kg | New Zealand | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 29/7 | 4/0 | 7 |
| 24 | Moses Ebiye | 28/04/1997 | 185cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 31/05/2025 | 2/0 | 21/4 | 1 |
| 29 | Mark Ferrie | 02/12/2005 | - | - | Scotland | - | - | - | 2/0 | - |
| 52 | Tony Watt | 29/12/1993 | 186cm | 73kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2025 | 10/1 | 11/0 | 1 |
| 55 | Tawanda Maswanhise | 20/11/2002 | 180cm | - | 0.3Triệu | 06/01/2025 | 48/25 | 11/1 | 7 | |
| 57 | Luke Plange | 04/11/2002 | 188cm | - | England | 0.6Triệu | 31/12/2024 | - | 2/0 | - |
| 58 | Will Dickson | 25/11/2004 | - | - | England | - | - | 1/0 | 4/0 | - |
| 59 | Luke Armstrong | 02/07/1996 | 185cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 4/2 | - |
| 90 | Jair Veiga Vieira Tavares | 13/02/2001 | 181cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 31/05/2027 | 2/0 | 7/0 | - |
| - | Ibrahim Said | 15/06/2002 | 172cm | - | Nigeria | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 26/2 | 12/0 | - |
| - | Luca Ross | 11/08/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Davor Zdravkovski | 20/03/1998 | 175cm | - | North Macedonia | 0.5Triệu | 31/05/2025 | 24/0 | 10/1 | - |
| 8 | Callum Slattery | 08/02/1999 | 180cm | 79kg | England | 0.7Triệu | 30/06/2029 | 50/7 | 15/0 | 8 |
| 11 | Andy Halliday | 11/10/1991 | 181cm | 67kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 30/3 | 7/0 | 2 |
| 12 | Harry Paton | 23/05/1998 | 175cm | - | Canada | 0.3Triệu | 31/05/2025 | 22/0 | 11/2 | 2 |
| 18 | Ross Callachan | 04/09/1993 | 178cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2025 | - | 1/0 | - |
| 19 | Sam Nicholson | 20/01/1995 | 175cm | 71kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2026 | 4/1 | 20/0 | - |
| 24 | James Furlong | 07/06/2002 | 178cm | - | Ireland | 0.3Triệu | 31/05/2024 | 5/0 | 2/0 | - |
| 26 | Ross Tierney | 06/03/2001 | 174cm | 66kg | Ireland | 0.3Triệu | 30/11/2026 | - | 7/1 | - |
| 27 | Sean Goss | 01/10/1995 | 191cm | - | Northern Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 10/0 | 3/0 | 2 |
| 38 | Lennon Miller | 25/08/2006 | 182cm | - | Scotland | 4Triệu | 31/05/2026 | 40/3 | 4/0 | 9 |
| 54 | Kai Andrews | 06/08/2006 | 185cm | 72kg | Wales | 0.5Triệu | - | 1/0 | 3/0 | - |
| 71 | Joseph Hodge | 14/09/2002 | 172cm | - | Ireland | 1.5Triệu | 31/05/2025 | 3/0 | - | - |
| - | Joseph Efford | 29/08/1996 | 176cm | - | USA | 0.3Triệu | 31/05/2024 | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | 11/05/1992 | 184cm | 86kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 65/1 | 23/0 | 4 |
| 3 | Steve Seddon | 25/12/1997 | 179cm | 68kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 11/0 | 3/0 | - |
| 16 | Paul McGinn | 22/10/1990 | 179cm | 66kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 63/2 | 9/0 | - |
| 21 | Marvin Kaleta | 14/09/2004 | - | - | Democratic Rep Congo | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 9/0 | 6/0 | 2 |
| 22 | Johnny Koutroumbis | 06/03/1998 | 183cm | - | Australia | 0.4Triệu | 31/05/2026 | 20/0 | 12/1 | - |
| 22 | Max Johnston | 26/12/2003 | 185cm | 83kg | Scotland | 3Triệu | 30/06/2029 | 6/1 | 4/0 | 2 |
| 23 | Ewan Wilson | 19/11/2004 | 179cm | - | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2025 | 20/0 | 4/0 | - |
| 56 | Dominic Thompson | 26/07/2000 | 183cm | - | England | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 3/0 | 2 |
| 77 | Pape NDiaye Souare | 06/06/1990 | 178cm | 68kg | Senegal | 0.3Triệu | 31/01/2024 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matthew Connelly | 02/03/2003 | 179cm | - | Scotland | - | - | 1/0 | - | - |
| 13 | Aston Oxborough | 09/05/1998 | 196cm | 98kg | England | 0.3Triệu | - | 22/0 | - | - |
| 18 | Alex Paulsen | 04/07/2002 | 193cm | - | New Zealand | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | - | - |
| 88 | Ellery Balcombe | 15/10/1999 | 190cm | - | England | 0.4Triệu | 31/05/2025 | 7/0 | - | - |
| - | Archie Mair | 10/02/2001 | 198cm | - | Scotland | - | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.