|
|||
| Thành phố: | Ambato | Sân nhà: | Bellasvista |
| Sức chứa: | 19337 | Thời gian thành lập: | 01/06/1971 |
| Huấn luyện viên: | Geovanny Patricio Cumbicus Castillo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Av. 12 de Noviembre C.C. Ambato Bloque No. 2, Ambato | ||
|
|||
| Thành phố: | Ambato | Sân nhà: | Bellasvista |
| Sức chứa: | 19337 | Thời gian thành lập: | 01/06/1971 |
| Huấn luyện viên: | Geovanny Patricio Cumbicus Castillo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Av. 12 de Noviembre C.C. Ambato Bloque No. 2, Ambato | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Juan Pablo Buch | - | - | - | Colombia | 31/12/2023 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jefferson Caicedo | 05/12/1994 | 180cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Jeancarlos Blanco | 06/04/1992 | 185cm | 65kg | Colombia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Heuyin Guardia | 24/10/2001 | - | - | Panama | - | - | - | 1/0 | - |
| 10 | Jose Miguel Andrade de la Torre | 14/01/1993 | 180cm | 67kg | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Angulo Grueso | 15/10/1996 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 14 | Bryan Gabriel Ona Simbana | 12/12/1993 | 177cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Elvis AdAn Patta Quintero | 17/11/1990 | 167cm | 60kg | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Braian Cuello | 01/04/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Anderson Naula | 22/06/1998 | - | - | Ecuador | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 27 | Tomson Geraldy Minda Borja | 07/12/2000 | - | - | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 28 | Jostin Aldahir Alman Herrera | 11/05/1995 | - | - | Ecuador | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 29 | Sergio Gonzalez Teston | 05/04/1995 | 178cm | - | Argentina | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 37 | Carlos Alexi Arboleda Ruiz | 24/01/1991 | 173cm | 64kg | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 70 | Emanuel Torres | 03/01/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Dixon Vera | 06/04/2003 | - | - | Ecuador | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 77 | Elvis Kevin Velasco Chere | 03/09/1999 | 166cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Jairon Charcopa | 27/01/2004 | 178cm | 81kg | Ecuador | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Edson Montano | 15/03/1991 | 184cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Joao Alonzo Paredes Quinonez | 19/01/1997 | - | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Lucas Fernandez | 23/08/2001 | 181cm | - | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - | |
| - | Elian Carabali | 11/04/2000 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ezequiel Gelves | 28/10/1999 | 180cm | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Marion Norona | 15/12/2004 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Diego Andres Armas Benavides | 02/07/1990 | 172cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | 4/1 | - | - |
| 13 | Edison Armando Caicedo Castro | 13/03/1990 | 170cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 14 | Aldair Vásquez | 12/03/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Juan Jose Castano Jimenez | 12/03/1994 | 176cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 23 | Davis Camacho | 10/02/1998 | 175cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 40 | Willian Cevallos | 15/05/1990 | - | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Ariel Hall | 12/09/2000 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Byron Andres Mina Cuero | 01/08/1991 | 178cm | 65kg | Ecuador | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Marlon Joel Medranda Valencia | 19/05/1999 | - | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 27 | Tito Johan Valencia Gomez | 05/01/1991 | 175cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 33 | Jair Castillo | 14/08/1997 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Orlando Herrera | 23/01/2004 | 175cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yhonatann Yustiz | 27/01/1992 | 185cm | 74kg | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 1 | Walter Chavez | 06/04/1994 | 178cm | - | Ecuador | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 12 | Jonathan Gonzalo Villafuerte Farias | 21/04/1999 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 24 | John Mero | 21/08/1994 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.