|
|||
| Thành phố: | Ambato | Sân nhà: | Bellasvista |
| Sức chứa: | 19337 | Thời gian thành lập: | 01/06/1971 |
| Huấn luyện viên: | Geovanny Patricio Cumbicus Castillo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Av. 12 de Noviembre C.C. Ambato Bloque No. 2, Ambato | ||
|
|||
| Thành phố: | Ambato | Sân nhà: | Bellasvista |
| Sức chứa: | 19337 | Thời gian thành lập: | 01/06/1971 |
| Huấn luyện viên: | Geovanny Patricio Cumbicus Castillo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Av. 12 de Noviembre C.C. Ambato Bloque No. 2, Ambato | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 20 | -2 | 36% | 29% | 36% | 1.29 | 1.43 | 19 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.75 | 1.25 | 14 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 17% | 33% | 50% | 0.67 | 1.67 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 2 | 13 | 20 | 40 | -20 | 32% | 9% | 59% | 0.91 | 1.82 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 15 | 20 | -5 | 55% | 9% | 36% | 1.36 | 1.82 | 19 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 5 | 20 | -15 | 9% | 9% | 82% | 0.45 | 1.82 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 29 | 41 | -12 | 27% | 27% | 45% | 1.32 | 1.86 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 19 | -2 | 36% | 27% | 36% | 1.55 | 1.73 | 15 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 22 | -10 | 18% | 27% | 55% | 1.09 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 18 | 32 | -14 | 18% | 27% | 55% | 0.82 | 1.45 | 18 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 12 | -2 | 27% | 36% | 36% | 0.91 | 1.09 | 13 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 20 | -12 | 9% | 18% | 73% | 0.73 | 1.82 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 | 39 | -24 | 14% | 27% | 59% | 0.68 | 1.77 | 15 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 14 | -5 | 27% | 18% | 55% | 0.82 | 1.27 | 11 |
| Đội khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 6 | 25 | -19 | 0% | 36% | 64% | 0.55 | 2.27 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 40 | 60 | -20 | 27% | 17% | 57% | 1.33 | 2 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 21 | 30 | -9 | 27% | 20% | 53% | 1.4 | 2 | 15 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 19 | 30 | -11 | 27% | 13% | 60% | 1.27 | 2 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 16 | 1 | 40% | 27% | 33% | 1.13 | 1.07 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 50% | 13% | 38% | 1.38 | 1.38 | 13 |
| Đội khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 5 | 1 | 29% | 43% | 29% | 0.86 | 0.71 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 11 | 17 | -6 | 20% | 27% | 53% | 0.73 | 1.13 | 13 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 9 | -4 | 13% | 25% | 63% | 0.63 | 1.13 | 5 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 29% | 29% | 43% | 0.86 | 1.14 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 32 | 9 | 30% | 33% | 37% | 1.37 | 1.07 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 28 | 13 | 15 | 47% | 40% | 13% | 1.87 | 0.87 | 27 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 13 | 19 | -6 | 13% | 27% | 60% | 0.87 | 1.27 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 39 | 36 | 3 | 33% | 27% | 40% | 1.3 | 1.2 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 21 | 14 | 7 | 40% | 40% | 20% | 1.4 | 0.93 | 24 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 18 | 22 | -4 | 27% | 13% | 60% | 1.2 | 1.47 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 9 | 19 | 31 | 54 | -23 | 22% | 25% | 53% | 0.86 | 1.5 | 33 |
| Đội nhà | 18 | 2 | 7 | 9 | 17 | 26 | -9 | 11% | 39% | 50% | 0.94 | 1.44 | 13 |
| Đội khách | 18 | 6 | 2 | 10 | 14 | 28 | -14 | 33% | 11% | 56% | 0.78 | 1.56 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.