|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Carlos Dittborn | |
| Sức chứa: | 17786 | Thời gian thành lập: | 1978 |
| Huấn luyện viên: | German Cavalieri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Carlos Dittborn | |
| Sức chứa: | 17786 | Thời gian thành lập: | 1978 |
| Huấn luyện viên: | German Cavalieri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| German Cavalieri | 18/06/1977 | - | - | Argentina | 31/12/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicolas Gauna | 03/04/1992 | 177cm | - | Argentina | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 18 | Rafael Viotti | 15/02/1988 | 164cm | - | Argentina | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 24 | D'Hidier Pereira | 15/09/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Luis Maluenda | 20/04/2004 | - | - | Chile | - | - | - | - | - |
| 35 | Gustavo Guerreno | 17/10/1991 | 180cm | - | Paraguay | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 38 | Matías Zamora | 09/09/1994 | 190cm | - | Chile | - | - | - | - | - |
| 39 | Mauricio Godoy | 02/04/1997 | 171cm | - | Chile | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Agustin Navarro | 26/04/1997 | 179cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Nicolas Millan | 17/11/1991 | 177cm | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Lucas Benavides | 23/08/1996 | - | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Cristian Valenzuela | 20/01/1999 | - | - | Chile | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristobal Caceres | 04/04/1996 | 178cm | - | Chile | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Alan Fernandez | 12/11/1996 | - | - | Chile | 0Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Jimmy Andres Cisterna Moya | 05/04/1993 | 163cm | - | Chile | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Piero Alejandro Garate Rojas | 24/05/1992 | 171cm | 69kg | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Mikel Arguinarena | 27/06/1991 | 171cm | 70kg | Chile | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 16 | Eduardo Ignacio Farias Diaz | 01/01/1989 | 181cm | 75kg | Chile | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Augusto Barrios | 03/10/1991 | 183cm | - | Chile | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Fabian Piriz | 25/01/1998 | 170cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 14 | Cristobal Guerra | 13/12/2000 | 176cm | - | Chile | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Bernardo Ignacio Mendoza Maluenda | 01/02/1997 | - | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Korben Rojas | 30/07/2000 | 176cm | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Ignacio Ayala | 29/11/1997 | 169cm | - | Chile | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Mirko Matias Serrano Panes | 28/05/1991 | 178cm | 70kg | Chile | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicolas Temperini | 09/02/1995 | 186cm | - | Argentina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Ignacio Silva Cuello | 28/01/1999 | 178cm | - | Chile | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Rodrigo Saracho | 06/01/1994 | 193cm | 86kg | Argentina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.