|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Carlos Dittborn | |
| Sức chứa: | 17786 | Thời gian thành lập: | 1978 |
| Huấn luyện viên: | German Cavalieri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Carlos Dittborn | |
| Sức chứa: | 17786 | Thời gian thành lập: | 1978 |
| Huấn luyện viên: | German Cavalieri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 4 | 6 | 31 | 26 | 5 | 50% | 20% | 30% | 1.55 | 1.3 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 55% | 18% | 27% | 1.45 | 1.18 | 20 |
| Đội khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 44% | 22% | 33% | 1.67 | 1.44 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 17 | 21 | -4 | 37% | 32% | 32% | 0.89 | 1.11 | 27 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 13 | -3 | 40% | 30% | 30% | 1 | 1.3 | 15 |
| Đội khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 33% | 33% | 33% | 0.78 | 0.89 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 17 | 8 | 9 | 64% | 21% | 14% | 1.21 | 0.57 | 30 |
| Đội nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 100% | 0% | 0% | 1.43 | 0 | 21 |
| Đội khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 29% | 43% | 29% | 1 | 1.14 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 21 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.4 | 20 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 63% | 25% | 13% | 1.63 | 0.88 | 17 |
| Đội khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 14 | -7 | 0% | 43% | 57% | 1 | 2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 23 | -10 | 27% | 40% | 33% | 0.87 | 1.53 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 43% | 43% | 14% | 1.14 | 0.86 | 12 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 17 | -12 | 13% | 38% | 50% | 0.63 | 2.13 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 5 | 11 | 27 | 29 | -2 | 43% | 18% | 39% | 0.96 | 1.04 | 41 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 14 | 10 | 4 | 50% | 29% | 21% | 1 | 0.71 | 25 |
| Đội khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 13 | 19 | -6 | 36% | 7% | 57% | 0.93 | 1.36 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 34 | 34 | 0 | 33% | 30% | 37% | 1.13 | 1.13 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 14 | 6 | 40% | 27% | 33% | 1.33 | 0.93 | 22 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 20 | -6 | 27% | 33% | 40% | 0.93 | 1.33 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 51 | 52 | -1 | 37% | 23% | 40% | 1.7 | 1.73 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 1 | 4 | 33 | 22 | 11 | 67% | 7% | 27% | 2.2 | 1.47 | 31 |
| Đội khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 18 | 30 | -12 | 7% | 40% | 53% | 1.2 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 | 35 | -3 | 30% | 27% | 43% | 1.07 | 1.17 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 22 | -7 | 20% | 27% | 53% | 1 | 1.47 | 13 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 13 | 4 | 40% | 27% | 33% | 1.13 | 0.87 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 6 | 11 | 45 | 39 | 6 | 50% | 18% | 32% | 1.32 | 1.15 | 57 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 24 | 13 | 11 | 59% | 24% | 18% | 1.41 | 0.76 | 34 |
| Đội khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 21 | 26 | -5 | 41% | 12% | 47% | 1.24 | 1.53 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.