|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Miodrag Djudovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Miodrag Djudovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edis Redzepagic | 27/07/1997 | - | - | Montenegro | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Marko Vukovic | 20/03/1996 | 182cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Ndue Mujeci | 24/02/1993 | 181cm | - | Albania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Alija Krnic | 02/01/1998 | 175cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mirza Djurdjevic | 06/09/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Egzon Dinosha | 18/01/2001 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andrew Marveggio | 22/04/1992 | 180cm | 68kg | Australia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Bozo Osmajlic | 01/02/1994 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| 10 | Ernes Isljami | 22/09/1993 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| 15 | Davor Kontic | 30/10/1999 | 175cm | - | Montenegro | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Sasa Radenovic | 26/04/1991 | - | - | Montenegro | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 23 | Nikola Djurkovic | 03/01/1994 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| - | Miljan Vlaisavljevic | 16/04/1991 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| - | Mario Gjolaj | 06/04/2002 | - | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Denis Markisic | 06/04/1999 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| - | Anil Julevic | - | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kujtim Dinosha | 22/11/1999 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stefan Kastratovic | 04/01/1994 | - | - | Montenegro | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 50 | Igor Asanovic | 20/04/1992 | 185cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.