|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Miodrag Djudovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Miodrag Djudovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 31 | -12 | 27% | 18% | 55% | 0.86 | 1.41 | 22 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | -3 | 30% | 20% | 50% | 1.2 | 1.5 | 11 |
| Đội khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 7 | 16 | -9 | 25% | 17% | 58% | 0.58 | 1.33 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 16 | 37 | -21 | 27% | 18% | 55% | 0.73 | 1.68 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 36% | 18% | 45% | 1 | 1.73 | 14 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 5 | 18 | -13 | 18% | 18% | 64% | 0.45 | 1.64 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 9 | 15 | 28 | 34 | -6 | 33% | 25% | 42% | 0.78 | 0.94 | 45 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 5 | 7 | 12 | 16 | -4 | 33% | 28% | 39% | 0.67 | 0.89 | 23 |
| Đội khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 16 | 18 | -2 | 33% | 22% | 44% | 0.89 | 1 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 13 | 13 | 35 | 38 | -3 | 28% | 36% | 36% | 0.97 | 1.06 | 43 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 8 | 2 | 20 | 12 | 8 | 44% | 44% | 11% | 1.11 | 0.67 | 32 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 15 | 26 | -11 | 11% | 28% | 61% | 0.83 | 1.44 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 9 | 13 | 41 | 38 | 3 | 39% | 25% | 36% | 1.14 | 1.06 | 51 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 17 | 7 | 44% | 22% | 33% | 1.33 | 0.94 | 28 |
| Đội khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 17 | 21 | -4 | 33% | 28% | 39% | 0.94 | 1.17 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 12 | 15 | 37 | 44 | -7 | 29% | 32% | 39% | 0.97 | 1.16 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 21 | 20 | 1 | 32% | 42% | 26% | 1.11 | 1.05 | 26 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 16 | 24 | -8 | 26% | 21% | 53% | 0.84 | 1.26 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 46 | 49 | -3 | 32% | 29% | 39% | 1.21 | 1.29 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 21 | 5 | 37% | 32% | 32% | 1.37 | 1.11 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 28 | -8 | 26% | 26% | 47% | 1.05 | 1.47 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.