|
|||
| Thành phố: | Bielefeld | Sân nhà: | Schuco Arena |
| Sức chứa: | 28008 | Thời gian thành lập: | 03/05/1905 |
| Huấn luyện viên: | Oliver Kirch | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Melanchthonstra?e 31 a, 33615 Bielefeld | ||
|
|||
| Thành phố: | Bielefeld | Sân nhà: | Schuco Arena |
| Sức chứa: | 28008 | Thời gian thành lập: | 03/05/1905 |
| Huấn luyện viên: | Oliver Kirch | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Melanchthonstra?e 31 a, 33615 Bielefeld | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michel Kniat | 18/11/1985 | 191cm | 86kg | Germany | 30/06/2025 |
| Uwe Koschinat | 01/09/1971 | - | - | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Semir Telalovic | 23/12/1999 | 187cm | 78kg | Germany | 0.8Triệu | - | 5/1 | 6/1 | - |
| 7 | Julian Kania | 10/10/2001 | 193cm | 83kg | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 2/2 | 11/2 | - |
| 9 | Joel Grodowski | 30/11/1997 | 185cm | - | Germany | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 27/16 | 4/0 | 2 |
| 22 | Jannik Rochelt | 27/09/1998 | 183cm | 76kg | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 10/1 | 6/1 | 3 |
| 25 | Kaito Mizuta | 08/04/2000 | 182cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 30 | Isaiah Young | 30/03/1998 | 181cm | - | USA | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 15/1 | - |
| 39 | Andre Becker | 26/07/1996 | 197cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 45 | Daniel Nsumbu | 04/05/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jeredy Hilterman | 20/06/1998 | 186cm | 84kg | Suriname | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Roberts Uldrikis | 03/04/1998 | 198cm | 92kg | Latvia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 5/2 | 9/1 | 1 |
| - | Frederik Jaekel | 07/03/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Patrick Wimmer | 30/05/2001 | 182cm | 77kg | Austria | 15Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 20 | Florian Micheler | 17/05/2005 | 185cm | 76kg | Austria | 0.5Triệu | - | 1/0 | 4/0 | 1 |
| 21 | Stefano Russo | 29/06/2000 | 184cm | 75kg | Germany | 1Triệu | 30/06/2028 | 27/2 | - | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Felix Hagmann | 29/01/2004 | 177cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 6/0 | - |
| 33 | Max Lippert | 11/04/2006 | 182cm | - | Germany | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 36 | Justin Lukas | 06/01/2006 | 186cm | - | Germany | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Leo Oppermann | 28/08/2001 | 191cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 31 | Armin Gremsl | 13/08/1994 | 190cm | 77kg | Austria | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 41 | Artem Zaloha | 27/06/2007 | - | - | Ukraine | - | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.