|
|||
| Thành phố: | Bielefeld | Sân nhà: | Schuco Arena |
| Sức chứa: | 28008 | Thời gian thành lập: | 03/05/1905 |
| Huấn luyện viên: | Oliver Kirch | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Melanchthonstra?e 31 a, 33615 Bielefeld | ||
|
|||
| Thành phố: | Bielefeld | Sân nhà: | Schuco Arena |
| Sức chứa: | 28008 | Thời gian thành lập: | 03/05/1905 |
| Huấn luyện viên: | Oliver Kirch | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Melanchthonstra?e 31 a, 33615 Bielefeld | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 2 | 10 | 21 | 28 | -7 | 33% | 11% | 56% | 1.17 | 1.56 | 20 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 11 | 3 | 56% | 11% | 33% | 1.56 | 1.22 | 16 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 17 | -10 | 11% | 11% | 78% | 0.78 | 1.89 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 1 | 9 | 17 | 22 | -5 | 41% | 6% | 53% | 1 | 1.29 | 22 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 0 | 4 | 13 | 10 | 3 | 60% | 0% | 40% | 1.3 | 1 | 18 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 | 14% | 14% | 71% | 0.57 | 1.71 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 48 | -2 | 33% | 24% | 42% | 1.39 | 1.45 | 41 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 23 | 5 | 50% | 19% | 31% | 1.75 | 1.44 | 27 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 25 | -7 | 18% | 29% | 53% | 1.06 | 1.47 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 10 | 16 | 35 | 60 | -25 | 24% | 29% | 47% | 1.03 | 1.76 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 21 | 18 | 3 | 41% | 24% | 35% | 1.24 | 1.06 | 25 |
| Đội khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 14 | 42 | -28 | 6% | 35% | 59% | 0.82 | 2.47 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 4 | 16 | 14 | 29 | 56 | -27 | 12% | 47% | 41% | 0.85 | 1.65 | 28 |
| Đội nhà | 17 | 2 | 8 | 7 | 16 | 26 | -10 | 12% | 47% | 41% | 0.94 | 1.53 | 14 |
| Đội khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 13 | 30 | -17 | 12% | 47% | 41% | 0.76 | 1.76 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 8 | 17 | 26 | 52 | -26 | 26% | 24% | 50% | 0.76 | 1.53 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 2 | 9 | 13 | 23 | -10 | 35% | 12% | 53% | 0.76 | 1.35 | 20 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 13 | 29 | -16 | 18% | 35% | 47% | 0.76 | 1.71 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 10 | 9 | 22 | 32 | -10 | 21% | 42% | 38% | 0.92 | 1.33 | 25 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 7 | 3 | 12 | 16 | -4 | 17% | 58% | 25% | 1 | 1.33 | 13 |
| Đội khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 25% | 25% | 50% | 0.83 | 1.33 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.