|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1972 |
| Huấn luyện viên: | Adel Amrouche | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1972 |
| Huấn luyện viên: | Adel Amrouche | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Carlos Alos | 21/07/1975 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Meddie Kagere | 03/06/1985 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 12 | Gilbert Mugisha | 18/07/1996 | - | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
| 16 | Patrick Sibomana | 15/10/1996 | 180cm | 66kg | Rwanda | - | - | - | - | - |
| 19 | Innocent Nshuti | 31/01/1998 | - | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
| - | Gerard Bi Goua Gohou | 29/12/1988 | 183cm | 80kg | Cote D Ivoire | 0.1Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| - | Jacques Tuyisenge | 22/09/1991 | - | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
| - | Ernest Sugira | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Lague Byiringiro | 25/10/2000 | 185cm | - | Rwanda | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Thaiba Mbonyumwami | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Didier Mugisha | 26/01/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Anicet Ishimwe | 06/04/2003 | - | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
| - | Hadji Iraguha | 18/07/1998 | - | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Claude Kayibanda | 28/05/2006 | - | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
| 21 | Jean Bosco Ruboneka | 01/01/1999 | - | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
| 22 | Jojea Kwizera | 27/01/2000 | 175cm | - | Rwanda | 0.3Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| - | York Rafael | 17/03/1999 | 177cm | 75kg | Rwanda | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Djabel Manishimwe | 10/05/1998 | - | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Aly-Enzo Hamon | 30/03/2003 | 170cm | - | Rwanda | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Hakim Bugingo | 01/01/2001 | - | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fiacre Ntwari | 25/09/1999 | 194cm | - | Rwanda | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Clement Twizere | 09/07/1996 | 186cm | - | Rwanda | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 23 | Pierre Ishimwe | 16/06/2002 | - | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
| - | Maxime Wenssens | 17/11/2001 | 191cm | - | Rwanda | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.