|
|
Rwanda
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
1972 |
| Huấn luyện viên: |
Adel Amrouche |
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2025 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Bryan-Clovis Ngwabije | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2024-2026 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Innocent Nshuti | Rwanda | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Djihad Bizimana | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 3 | Jimmy Ange Mutsinzi | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Thierry Manzi | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Jojea Kwizera | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Bonheur Mugisha | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Clement Niyigena | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Claude Niyomugabo | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Thaiba Mbonyumwami | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | Fitina Omborenga | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2024-2025 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Olivier Dushimimana | | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kevin Muhire | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Arsene Tuyisenge | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Didier Mugisha | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2024 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Djihad Bizimana | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Gilbert Mugisha | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2025 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jojea Kwizera | Rwanda | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Gilbert Mugisha | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Innocent Nshuti | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Djihad Bizimana | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Thierry Manzi | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Emmanuel Imanishimwe | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Bonheur Mugisha | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2024 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Thierry Manzi | Rwanda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Olivier Niyonzima | Rwanda | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | York Rafael | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Kevin Muhire | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Jimmy Ange Mutsinzi | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Steve Rubanguka | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gerard Bi Goua Gohou | Ivory Coast | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2021 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jacques Tuyisenge | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Abdul Rwatubyaye | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Muhadjir Hakizimana | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2019-2022 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Yannick Mukunzi | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Thierry Manzi | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2021 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jacques Tuyisenge | Rwanda | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Muhadjir Hakizimana | Rwanda | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djihad Bizimana | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | Abdul Rwatubyaye | Rwanda | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Yannick Mukunzi | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 6 | Olivier Niyonzima | Rwanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | Haruna Niyonzima | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017-2019 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jacques Tuyisenge | Rwanda | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
2016 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jacques Tuyisenge | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2015-2017 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jacques Tuyisenge | Rwanda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | Jean Mugiraneza | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dominique Nshuti | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fitina Omborenga | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2015 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Djihad Bizimana | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Gilbert Mugisha | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2014-2015 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Innocent Nshuti | Rwanda | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Djihad Bizimana | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 3 | Jimmy Ange Mutsinzi | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Thierry Manzi | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Jojea Kwizera | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Bonheur Mugisha | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Clement Niyigena | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Claude Niyomugabo | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Thaiba Mbonyumwami | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | Fitina Omborenga | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2012-2013 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Innocent Nshuti | Rwanda | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Djihad Bizimana | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 3 | Jimmy Ange Mutsinzi | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Thierry Manzi | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Jojea Kwizera | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Bonheur Mugisha | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Clement Niyigena | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Claude Niyomugabo | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Thaiba Mbonyumwami | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | Fitina Omborenga | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2011-2013 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Olivier Karekezi | Rwanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |