|
|||
| Thành phố: | Beer Sheva | Sân nhà: | Turner Stadium |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Ran Kozuk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Yeduda Halevi Street, P.O.Box 3242, 84142 Beer Sheva | ||
|
|||
| Thành phố: | Beer Sheva | Sân nhà: | Turner Stadium |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Ran Kozuk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Yeduda Halevi Street, P.O.Box 3242, 84142 Beer Sheva | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Elyaniv Barda | 15/12/1981 | 178cm | 70kg | Israel | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Itay Shechter | 22/02/1987 | 178cm | 77kg | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 10 | Iuri Jose Picanco Medeiros | 10/07/1994 | 174cm | 58kg | Portugal | 3.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 14 | Paul Arnold Garita | 18/06/1995 | 186cm | 86kg | Cameroon | 0.7Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 14 | Yonas Malede | 14/11/1999 | 189cm | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | 3/0 | - |
| 17 | Tomer Hemed | 02/05/1987 | 182cm | 81kg | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 21 | Zahi Ahmed | 12/08/2001 | - | - | Israel | - | - | - | 2/0 | - |
| 41 | Abitbul Liad | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Samir Farhud | 09/12/2000 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| 77 | Rotem Hatuel | 12/04/1998 | - | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Netanel Hagani | 17/02/2000 | - | - | Israel | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Roei Gordana | 06/07/1990 | 176cm | 73kg | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Dor Micha | 02/03/1992 | 174cm | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Dan Biton | 20/07/1995 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| 19 | Shay Elias | 25/02/1999 | 185cm | - | Israel | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Kings Kangwa | 06/04/1999 | 170cm | - | Zambia | 3.8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | 19/05/1998 | 180cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 1/0 | - |
| 28 | Andre Renato Soares Martins | 21/01/1990 | 169cm | 56kg | Portugal | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 35 | Lucas Mariano Bareiro | 08/05/1995 | 182cm | 76kg | Argentina | 0.9Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Davide Petrucci | 05/10/1991 | 184cm | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Aviv Solomon | 10/01/1995 | - | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 22 | Helder Filipe Oliveira Lopes | 04/01/1989 | 179cm | 66kg | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Noam Gamon | 08/03/1997 | - | - | Israel | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ariel Harush | 08/02/1988 | 191cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 36 | Reem Golan | 18/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 45 | Ben Gordin Anbary | 12/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 55 | Niv Eliasi | 21/02/2002 | 188cm | - | Israel | 0.8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.